Có nên mua xe Toyota Innova không?

Tuy bán rất chạy nhưng nhiều người vẫn đánh giá xe Toyota Innova còn nhiều nhược điểm về vận hành và trang bị. Vậy liệu có nên mua xe Toyota Innova không?

Giới thiệu chung về Toyota Innova

Từ khi ra đời, xe Toyota Innova đã nhanh chóng trở thành mẫu xe đạt doanh số cao nhất trong phân khúc MPV nói riêng và phân khúc xe 7 chỗ tại thị trường Việt Nam nói chung. Nói về sự thành công này phải kể đến các thế mạnh vượt trội của Toyota Innova mà các mẫu xe đối thủ khó thể so bì như: vận hành bền bỉ, trải nghiệm lái ổn định, không gian nội thất siêu rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu, giữ giá tốt khi cần bán lại… Bên cạnh nhiều ưu điểm, Toyota Innova cũng có không ít nhược điểm khi trang bị vẫn còn chưa đầy đủ và kém phần hiện đại, sức mạnh động cơ còn hạn chế…

Toyota Innova sở hữu nhiều thế mạnh vượt trội Toyota Innova sở hữu nhiều thế mạnh vượt trội

Hiện nay, xét trong phân khúc xe MPV đa dụng, Toyota Innova có các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Kia Rondo, Chevrolet Outlander, Suzuki Ertiga… Nếu xét trong phân khúc xe 7 chỗ nói chung, Toyota Innova có một số đối thủ mạnh đến từ dòng crossover tầm giá cao hơn như: Honda CR-V, Hyundai SantaFe, Chevrolet Cativa Revv…

Lỗi thường gặp ở Toyota Innova

Khi mua xe ô tô, việc hiểu và nắm rõ các thông tin về mẫu xe đó rất quan trọng. Nhưng việc biết các lỗi, các hư hỏng thường gặp của xe lại càng quan trọng hơn. Bởi nó là một trong các yếu tố không thể thiếu để cân nhắc, xem xét có nên mua xe hay không. Do đó, ở phần đầu tiên này, chúng tôi sẽ đề cập đến một số lỗi thường gặp ở mẫu xe 7 chỗ Toyota Innova. Dù nổi tiếng về sự bền bỉ nhưng Toyota Innova cũng có một số lỗi thường gặp khiến không ít người dùng khó chịu:

  • Hai cửa sau bị lỗi mối hàn: Năm 2016, Toyota Việt Nam tiến hành triệu hồi 764 xe Innova (sản xuất từ 16/12/2015 – 30/1/2016) để khắc phục mối hàn 2 cửa sau. Nhà sản xuất cho biết xe bị lỗi mối hàn ở 2 cửa sau, có thể gây tiếng kêu, giảm khả năng bảo vệ khi xảy ra va chạm.
  • Cáp xoắn túi khí bị lỗi: Năm 2014, Toyota Việt Nam tiến hành triệu hồi toàn bộ xe Innova sản xuất từ 7/1/2006 – 19/1/2010 để khắc phục lỗi cáp xoắn túi khí. Theo đó, khi cáp xoắn túi khí gặp lỗi, đèn báo lỗi túi khí sẽ liên tục phát sáng và túi khí có thể sẽ không nổ khi xe xảy ra va chạm.
  • Vòng bi bị khô: Vòng bi của Toyota Innova có độ bền cao. Tuy nhiên nếu bị thiếu dầu hay bị vấy nước bẩn, vòng bi dễ bị hư hỏng. Vòng bi bị trục trặc thời gian đầu có thể khiến xe có hiện tượng bị rung, phát ra tiếng kêu lạ, về lâu dài sẽ khiến nhiệt độ tăng, gây hại cho nhiều bộ phận khác.
  • Dây curoa bị mục: Sử dụng lâu ngày, dâu curoa dễ bị mục đứt. Do đó, chủ xe nên chủ động thay dây curoa định kỳ. Nếu thấy động cơ xe phát ra tiếng kêu lạ khi nổ máy, chủ xe nên kiểm tra tình trạng dây curoa.

Các thế hệ Toyota Innova

Thế hệ thứ 1 (2004 – 2015) 

Toyota Innova trình làng lần đầu tiên vào năm 2004 tại Indonesia. Sự ra đời của Innova nằm trong dự án IMV của hãng Toyota với việc tung ra 3 mẫu xe mới: xe SUV Toyota Fortuner, xe bán tải Toyota Hilux và xe MPV Toyota Innova. Tên gọi “Innova” nghĩa là “sự đổi mới” được sử dụng chung cho mẫu xe này ở hầu hết các quốc gia khu vực châu Á, riêng tại Indonesia xe có tên gọi khác là Toyota Kijang Innova. Ra mắt ở nhiều nước, Toyota Innova nhanh chóng gặt hái thành công, nhất là tại thị trường Ấn Độ, Thái Lan, Đài Loan, Malaysia… Sau đó, mẫu xe này tiếp tục được ưa chuộng nhiều hơn ở khu vực Trung Đông và châu Phi.

Riêng tại Việt Nam, Toyota Innova ra mắt vào năm 2006, thay thế cho dòng xe Toyota Zace đã lỗi thời. Toyota Innova 2006 – 2007 có 2 phiên bản số sàn là Innova G và Innova J. Hãng Toyota thực hiện cải tiến mạnh mẽ cho Innova thế hệ đầu tiên vào năm 2008 với 3 phiên bản: Innova V (số tự động), Innova G (số sàn), Innova J (số sàn). Đến năm 2011, Innova tiếp tục được nâng cấp lần hai. Năm 2013, Toyota ra mắt Innova facelift lần ba với 3 phiên bản Innova E, Innova G và Innova V.

Toyota Innova ra mắt tại Việt Nam lần đầu tiên vào năm 2006Toyota Innova ra mắt tại Việt Nam lần đầu tiên vào năm 2006

Thế hệ thứ 2 (2016 – nay) 

Toyota Innova thế hệ thứ 2 ra mắt vào năm 2016 với sự “lột xác” hoàn toàn từ ngoại thất đến nội thất. Ở thế hệ thứ hai, xe có 3 phiên bản bao gồm: Innova Q, Innova V và Innova G. Thiết kế của Toyota Innova trông mạnh mẽ và hấm hố hơn khi được lấy cảm hứng nhiều từ “người anh em” Toyota Fortuner. Sự cách tân này nhận được rất nhiều ủng hộ. Với sự thay đổi này, Toyota Innova ngày càng củng cố vị thế của mình trong phân khúc xe 7 chỗ Việt.

 Toyota Innova thế hệ thứ hai ra mắt vào năm 2016 với sự “lột xác” hoàn toàn Toyota Innova thế hệ thứ hai ra mắt vào năm 2016 với sự “lột xác” hoàn toàn

Đánh giá chi tiết Toyota Innova

Ngoại thất 

Thiết kế tổng thể

Thiết kế Toyota Innova khi vừa ra mắt tại Việt Nam năm 2006 được đánh giá khá mềm mại. Hình ảnh tổng thể chủ yếu là những đường nét bo tròn. Calang xếp 2 tầng bản to cùng màu với đầu xe. Cụm đèn trước kiểu hột xoài. Lưới tản nhiệt dưới hình chữ nhật dài nằm giữa hai đèn sương mù ở hai góc. Thân xe bầu tròn có đường nẹp chạy dài. Cụm đèn hậu kéo dài ôm theo cốp.

Hình ảnh Toyota Innova 2006 nổi bật chủ yếu bởi những đường nét bo trònHình ảnh Toyota Innova 2006 nổi bật chủ yếu bởi những đường nét bo tròn

Ở đời Toyota Innova facelift 2008 (nâng cấp lần một), calang thay đổi thành xếp 3 tầng bản nhỏ được mạ crome rắn rỏi và nổi bận hơn. Lưới tản nhiệt dưới mở rộng, bên trong cũng tạo điểm nhấn nổi bật bằng kiểu xếp tầng. Đến đời Toyota Innova facelift 2011 (nâng cấp lần hai), đầu xe được trau chuốt hiện đại hơn, khung calang xếp tầng mỏng góp phần tôn thêm vẻ thanh lịch cho phần đầu xe. Lưới tản nhiệt dưới hình thang tiếp tục mở rộng. Đèn sương mù dạng tròn mắt lồi. Cụm đèn trước vẫn kiểu hột xoài nhưng các góc vuông vắn và dứt khoát. Toyota Innova facelift 2013 và 2015 sở hữu thiết kế tổng thể vuông hơn, thoát dần lối bo tròn cũ.

Toyota Innova 2014 sở hữu thiết kế tổng thể vuông vắn hơn Toyota Innova 2014 sở hữu thiết kế tổng thể vuông vắn hơn

Chuyển sang thế hệ thứ hai, Toyota Innova 2016 thay đổi hoàn toàn thiết kế ngoại thất chịu nhiều ảnh hưởng của dòng xe đa dụng SUV. Toyota Innova trút bỏ hoàn toàn vẻ mềm mại cũ, khoác lên “chiếc áo mới” mạnh mẽ, cá tính hơn, song vẫn giữ được vẻ đẹp thanh lịch vốn có của một chiếc MPV. Lưới tản nhiệt đầu xe mở rộng tối đa liên kết cả với hai cụm đèn hai bên. Hai thanh ngang của khung calang được mạ crome sáng bóng với điểm nhấn logo Toyota ở giữa. Nắp capo gân guốc hơn với các đường dập nổi rõ nét. Đuôi xe Toyota Innova thế hệ thứ hai cũng vuông hơn. Cụm đèn hậu thiết kế theo chữ L ngược quặp vào trong cốp xe nhìn sắc nét, tăng cảm giác uy lực cho đuôi xe.

 Toyota Innova 2016 thay đổi hoàn toàn thiết kế ngoại thất

 Toyota Innova 2016 thay đổi hoàn toàn thiết kế ngoại thất

Trang bị ngoại thất của Toyota Innova thế hệ thứ hai cũng được hãng xe Nhật Bản chú trọng đầu tư hơn như: đèn báo phanh trên cao bóng LED, gương hậu chỉnh điện tích hợp báo rẽ LED… Tuy nhiên vì thuộc phân khúc xe 7 chỗ giá rẻ, nên so với nhiều đối thủ, Toyota Innova đời mới nhất vẫn thua kém nhiều về trang bị ngoại thất như phiên bản thấp vẫn dùng đèn Halogen, không có đèn chiếu sáng ban ngày, gương hậu không có chức năng gập điện…

Nhìn chung, thiết kế tổng thể của Toyota Innova mang dáng dấp của một chiếc xe đa dụng MPV nên thanh lịch, nhẹ nhàng, khó thể so bì với vẻ hầm hố, mạnh mẽ của những chiếc SUV hay crossover. Thiết kế này của Toyota Innova được đánh giá trung tính, phù hợp với hầu hết các môi trường sử dụng từ xe gia đình, xe dịch vụ đến xe phục vụ công ty, doanh nghiệp. Ở mức giá tầm 800 triệu đồng, thiết kế Toyota Innova được đánh giá sang trọng hợp thời, việc thiếu đi sự phá cách hiện đại cũng có thể thông cảm được.

 Thiết kế tổng thể của Toyota Innova mang nét thanh lịch, nhẹ nhàng Thiết kế tổng thể của Toyota Innova mang nét thanh lịch, nhẹ nhàng

Kích thước

Thông số kích thước Toyota InnovaNay – 20162015 – 20122011 – 2006
Dài x rộng x cao (mm)4.735 x 1.830 x 1.7954.585 x 1.760 x 1.7504.580 x 1.770 x 1.745
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.7502.750
Khoảng sáng gầm xe (mm)178176191
Bán kính vòng quay (m)5,45,45,4
Kích thước lốp205/65R16

215/55R17

205/65R15205/65R15

Màu xe

Ở thế hệ đầu tiên, Toyota Innova có các màu: màu bạc, màu ghi vàng (vàng cát)… là được ưa chuộng nhất. Sang thế hệ mới nhất, Toyota Innova có các màu: màu bạc, màu đồng, màu trắng, màu xám, màu trắng ngọc trai. Riêng phiên bản Toyota Innova Venturer có 3 màu đặc biệt gồm: màu đen, màu đỏ và màu trắng ngọc trai.

 Toyota Innova Venturer có màu đỏ rất đẹp Toyota Innova Venturer có màu đỏ rất đẹp

Nội thất 

Nội thất Toyota Innova nhìn chung được thiết kế theo phong cách đơn giản, trang nhã. Ở thế hệ đầu tiên, không gian nội thất Innova có màu chủ đạo kem nhạt. Vô lăng xe dạng 4 chấu, đời xe từ 2006 đến 2011 không được tích hợp các phím điều khiển, từ đời xe 2012 vô lăng xe mới tích hợp các phím điều khiển. Ở phiên bản cao cấp, nội thất xe được trang trí bằng nhiều chi tiết ốp gỗ trên vô lăng, bảng điều khiển trung tâm và vị trí tựa tay trên cửa.

Đồng hồ xe Toyota Innova thế hệ đầu dạng Analog nằm ngay sau vô lăng. Cụm điều khiển trung tâm nằm chính giữa taplo. Bảng đồng hồ nhỏ nằm vị trí trên cùng, phía dưới là đầu CD với hai bên là hai khe cửa máy lạnh, phía dưới cùng là các phím điều khiển. Bố trí cụm điều khiển trung tâm của Toyota Innova thế hệ đầu khá giống với xe Toyota Fortuner.

 Nội thất Toyota Innova thế hệ đầu tiên Nội thất Toyota Innova thế hệ đầu tiên

Sang thế hệ thứ hai, thiết kế nội thất Toyota Innova “lột xác” hoàn toàn trông hiện đại và sang trọng hơn rất nhiều. Taplo xe ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế gợn sóng cách điệu, nhô cao ở phía vô lăng và hạ thấp dần về phía ghế phụ. Xe vẫn được trang trí bằng nhiều chi tiết gỗ nhưng sử dụng màu gỗ sậm hơn càng tôn thêm vẻ đẳng cấp. Vô lăng xe 3 châu được bọc da và mạ crome đẹp mắt, được tích hợp nhiều phím điều khiển tiện lợi. Đồng hồ xe dạng Optitron nằm ngay sau vô lăng. Toyota Innova thế hệ mới được tích hợp thêm màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2”.

Nội thất Toyota Innova “lột xác” hoàn toàn ở thế hệ thứ hai Nội thất Toyota Innova “lột xác” hoàn toàn ở thế hệ thứ hai

Về tiện nghi, Toyota Innova thế hệ mới được trang bị hệ thống điều hoà tự động 2 vùng, đầu DVD cảm ứng 7”, hệ thống âm thanh 6 loa. Xe có hỗ trợ kết nối AUX, USB, Bluetooth, hệ thống đàm thoại rảnh tay… Về hệ thống an ninh, ở những phiên bản cao cấp, Innova được trang bị khoá cửa điện, khoá cửa từ xa…

Song dù đã cố gắng “đầu tư”, nhưng tiện nghi của xe Toyota Innova thế hệ mới vẫn bị nhiều người than phiền là “rất nghèo nàn”. Ở phiên bản cao nhất Toyota Innova 2.0V, vô lăng không có lẫy chuyển số, không có bộ nhớ vị trí; xe không hỗ trợ kết nối wifi, không có kết nối smartphone, không kết nối HDMI, không có sạc không dây; không có điều khiển hành trình; cốp xe không có tính năng chỉnh điện… Không phải là nhược điểm quá lớn ở một chiếc xe đa dụng giá rẻ như Innova, nhưng điều này cũng khiến không ít người mua phải bận lòng.

Nếu trang bị tiện nghi là một yếu điểm, thì không gian nội thất lại là một điểm mạnh của Toyota Innova. Đây cũng chính là một trong các yếu tố tạo nên doanh số “khủng” cho mẫu xe này. Innova là mẫu xe 7 chỗ phổ thông sở hữu không gian rộng rãi nhất. Hàng ghế thứ hai có thể ngả hết cỡ tạo thành một chiếc giường nằm thoải mái. Hàng ghế thứ ba rất rộng, 3 người lớn có thể ngồi thoải mái, không chật như xe Toyota Fortuner. Các hàng ghế thiết kế linh hoạt, khi gập lại người dùng sẽ có được một khoan chứa hành lý rất rộng. Với ưu điểm này, Toyota Innova rất phù hợp để chọn làm xe gia đình hay xe chạy dịch vụ.

 Toyota Innova là mẫu xe 7 chỗ phổ thông sở hữu không gian rộng rãi nhất

Toyota Innova là mẫu xe 7 chỗ phổ thông sở hữu không gian rộng rãi nhất

Động cơ 

Từ thế hệ đầu đến thế hệ thứ hai, Toyota Innova đều được hãng xe hơi hàng đầu Nhật Bản trang bị động cơ xăng dung tích 2.0 lít. Từ Innova 2006 đến Innova 2008, xe sử dụng hộp số tay 5 cấp. Từ đời Innova 2009 đến đời Innova 2015, xe có 2 tuỳ chọn hộp số tay 5 cấp và số tự động 4 cấp. Ở thế hệ mới nhất, xe có 2 tuỳ chọn hộp số sàn 5 cấp và số tự động 6 cấp.

Thông số kỹ thuật  Toyota InnovaNay – 20162015 – 20092008 – 2006
Động cơ2.0L – 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC2.0L – 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC2.0L – 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (mã lực @ vòng/phút)137 @ 5.600134 @ 5.600134 @ 5.600
Mô men xoắn (Nm @ vòng/phút)183 @ 4.000183 @ 4.000183 @ 4.000
Dung tích bình xăng (lít)707070
Hộp sốMT 5 cấp/AT 6 cấpMT 5 cấp/AT 4 cấpMT 5 cấp

Khả năng vận hành 

  • Bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp

Sự bền bỉ luôn là yếu tố nổi bật nhất của các mẫu xe Toyota nói chung. Theo nhiều chủ xe đánh giá, Innova rất ít bị hỏng vặt. Dù ở tuổi đời 10 năm, xe vẫn có khả năng vận hành hiệu quả ngoài mong đợi. Bên cạnh đó, chi phí bảo dưỡng của Toyota Innova cũng được đánh giá khá thấp so với mặt bằng chung phân khúc xe 7 chỗ. Mức độ phổ biến cực cao của mẫu xe này khiến chi phí sửa chữa, thay thế phụ tùng Innova ở mức khá hợp lý và bình dân.

 Toyota Innova nổi tiếng với khả năng vận hành bền bỉ cao Toyota Innova nổi tiếng với khả năng vận hành bền bỉ cao

  • Vận hành “lành tính”, nhiều đổi mới

Với thông số kỹ thuật Toyota Innova như trên, mẫu xe này được đánh giá cho trải nghiệm lái ổn định, đáp ứng được các nhu cầu di chuyển cơ bản.

Toyota Innova cho cảm giác lái khá lành tính, dễ lái, dễ sử dụng. Khi chạy ở tốc độ thấp, vô lăng xe khá nặng. Tuy nhiên, khi chạy ở tốc độ cao, vô lăng vững hơn, chắc tay hơn, không bị cảm giác nhẹ như nhiều xe khác.

Ở thế hệ mới từ đời xe 2016, hãng Toyota cung cấp cho người dùng một hệ thống tuỳ chọn các chế độ lái. Nếu muốn tiết kiệm nhiên liệu, vận hành an toàn, điềm đạm, người lái có thể chọn chế độ ECO. Nếu muốn xe tăng tốc nhanh hơn, xử lý mạnh mẽ hơn có thể chuyển sang chế độ POWER. Ở chế độ lái này, động cơ phản ứng nhanh khi nhấn ga, số vòng tua máy tăng nhanh, công suất được đẩy mạnh. Sự đổi mới này đã ít nhiều làm thoả lòng mong đợi của nhiều người khi trước kia Innova thường bị “chê” là có trải nghiệm vận hành khá “nhàm chán”.

  • Thân xe ổn định, êm ái hơn

Ở thế hệ đầu tiên, Toyota Innova bị nhiều người phàn nàn là thân xe thiếu phần ổn định khi chạy ở dải tốc cao trên 90km/h. Tuy nhiên sang thế hệ thứ hai, hãng Toyota đã cải tiến mạnh ở hệ thống treo, cấu trúc khung xe, dầm ngang… Cụ thể, hãng xe hơi hàng đầu Nhật Bản đã tăng cường gia cố thép cường lực giúp khung xe to, dày và cứng hơn. Hệ thống treo phía trước chuyển sang dùng loại độc lập tay đòn kép, treo sau loại phụ thuộc đa điểm. Do đó, khi chạy ở dải tốc cao, người lái có thể cảm nhận thân xe ổn định hơn, ít bị bồng bềnh hay chòng chành.

Ở thế hệ thứ hai, hãng Toyota đã cải tiến mạnh ở hệ thống treo, cấu trúc khung xe, dầm ngang...Ở thế hệ thứ hai, hãng Toyota đã cải tiến mạnh ở hệ thống treo, cấu trúc khung xe, dầm ngang…

  • Cách âm tốt hơn

Cách âm là một điểm mạnh đáng kể đến ở Toyota Innova thế hệ mới. Nếu ở thế hệ thứ nhất do thân vỏ xe mỏng, Innova đời cũ thường bị than phiền khá ồn bởi tiếng vọng từ bên ngoài, thì sang thế hệ mới hãng Toyota đã khắc phục khá tốt vấn đề này. Ngoài việc sử dụng vật liệu mới cho thân vỏ, hãng xe hơi Nhật cũng bổ sung thêm vật liệu cách âm cho nhiều vị trí quan trọng như sàn xe, vách động cơ… Điều này giúp cải thiện đáng kể khả năng cách âm cho Innova.

Theo một thực nghiệm, khi chạy xe trên cao tốc ở tốc độ 100km/h, người ta đo được độ ồn bên trong xe chỉ là 61bB. Trong khi với xe Innova đời cũ là 67bB. Hành khách bên trong xe không còn nghe tiếng ù ù dù chạy trên đường bê tông, đường nhám. Đây được đánh giá là “một cuộc cách mạng” của Innova mới so với thế hệ trước.

 Khả năng cách âm Toyota Innova đã được cải thiện đáng kể Khả năng cách âm Toyota Innova đã được cải thiện đáng kể

  • Tiết kiệm nhiên liệu cao

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng chính là một trong các yếu tố giúp Toyota Innova trở thành “ông hoàng” xe dịch vụ 7 chỗ ngồi. Theo nhiều chủ xe cho biết, Innova thế hệ đầu tiên khá tiết kiệm xăng, trung bình chỉ tiêu tốn từ 9 – 11 lít/100km tuỳ theo loại đường. Sang thế hệ mới, kết cấn van xả của xe được cải tiến, nên mức tiêu hao nhiên liệu càng được cải thiện rõ rệt hơn.

  • Sức mạnh động cơ chưa như mong đợi

Trải qua 2 thế hệ, Toyota vẫn duy trì duy nhất một loại động cơ cho “vua 7 chỗ” Innova, đó là loại động cơ dung tích 2.0 lít không có Turbo. Nếu di chuyển trong phố thì sức mạnh từ khối động cơ 2.0 lít này không có gì quá phàn nàn. Tuy nhiên, nếu di chuyển trên đường cao tốc hay khi cần vượt, cần sức rướn cao thì quả là một điểm yếu. Đặc biệt với những xe Toyota Innova đời cũ, sau thời gian dài sử dụng, động cơ xuất hiện tình trạng ì, khi chở nặng leo dốc cao dễ phát ra tiếng gầm.

Động cơ dung tích 2.0 lít của Toyota Innova có nhiều điểm yếu trong vận hành Động cơ dung tích 2.0 lít của Toyota Innova có nhiều điểm yếu trong vận hành

Trang bị an toàn 

Ở thế hệ đầu tiên, Toyota Innova chỉ được trang bị hệ thống an toàn ở mức cơ bản. Nhưng sang thế hệ thứ hai, Toyota Innova bản cao cấp 2.0V được hãng xe Nhật ưu ái trang bị thêm hệ thống ổn định thân xe điển tử, hệ thống báo phanh khẩn cấp, hệ thống khởi hành ngang dốc, thêm túi khí rèm và túi khí bên hông…

Đánh giá ưu nhược điểm Toyota Innova 

Ưu điểm chung

  • Thiết kế thanh lịch, trung tính, bền dáng.
  • Nội thất rộng rãi, hàng ghế thứ ba đủ chỗ thoải mái cho 3 người.
  • Hệ thống điều hoà hoạt động tốt.
  • Khả năng cách âm được cải thiện tốt hơn.
  • Hệ thống treo, giảm xóc, khung gầm được cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn.
  • Hộp số vận hành mượt.
  • Tiết kiệm nhiên liệu.
  • Khả năng giữ giá cao khi bán lại.

Nhược điểm chung

  • Kích thước lốp nhỏ so với thiết kế tổng thể xe.
  • Trang bị nội thất – ngoại thất, hệ thống an toàn “nghèo nàn”.
  • Sức mạnh động cơ còn khiêm tốn.

Các phiên bản Toyota Innova

Ở thế hệ mới, Toyota Innova có tất cả 4 phiên bản:

  • Toyota Innova 2.0E
  • Toyota Innova 2.0G
  • Toyota Innova Venturer
  • Toyota Innova 2.0V

Sau đây là bảng so sánh tóm tắt 4 phiên bản. Trong bảng so sánh này, chúng tôi chỉ tập trung chủ yếu vào những điểm khác biệt giữa các phiên bản. Dựa vào bảng dưới đây, người mua có thể dễ dàng phân biệt được các phiên bản.

Phiên bảnToyota Innova

2.0E

Toyota Innova

2.0G

Toyota Innova

Venturer

Toyota Innova

2.0V

Giá tiền (triệu đồng)771847878971
Ngoại thất
Đèn chiếu gầnHalogenHalogenHalogenLED
Đèn chiếu xaHalogenHalogenHalogenHalogen
Đèn ban ngàyKhôngKhôngKhôngKhông
Hệ thống điều khiển đèn tự độngKhôngKhôngKhông
Cụm đèn sauBóng thườngBóng thườngBóng thườngBóng thường
Đèn báo phanh trên caoLEDLEDLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện

Tích hợp báo rẽ

Chỉnh điện

Gập điện

Tích hợp báo rẽ

Đèn chào mừng

Chỉnh điện

Gập điện

Tích hợp báo rẽ

Đèn chào mừng

Chỉnh điện

Gập điện

Tích hợp báo rẽ

Đèn chào mừng

Nội thất
Vô lăng3 chấu

Urethane, mạ bạc

3 chấu

Urethane, mạ bạc

3 chấu

Bọc da, mạ bạc

3 chấu

Bọc da, mạ bạc

Gương hậu trong2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm
GhếNỉNỉ cao cấpNỉ cao cấpDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGập lưng ghế 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGập lưng ghế 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGập lưng ghế 60:40, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bênNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bênNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bênNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Rèm sauKhôngKhôngKhôngKhông
Điều hoàChỉnh tay, 2 dàn lạnhTự động, 2 dàn lạnhTự động, 2 dàn lạnhTự động, 2 dàn lạnh
Hệ thống âm thanhCD 6 loaDVD cảm ứng 7” 6 loaDVD cảm ứng 7” 6 loaDVD cảm ứng 7” 6 loa
Chìa khoá thông minhKhôngKhôngKhông
Động cơ
Động cơ1TR-FE, 2.0L -, DOHC, Dual VVTi1TR-FE, 2.0L -, DOHC, Dual VVTi1TR-FE, 2.0L -, DOHC, Dual VVTi1TR-FE, 2.0L -, DOHC, Dual VVTi
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tửPhun xăng điện tửPhun xăng điện tửPhun xăng điện tử
Hộp sốSố sàn 5 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu sauDẫn động cầu sauDẫn động cầu sauDẫn động cầu sau
Lốp205/65R16205/65R16205/65R16215/55R17
An toàn
Camera lùiKhôngKhôngKhông
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau

Nên mua Toyota Innova phiên bản nào? 

Cung cấp đến 4 phiên bản Toyota Innova, nhưng doanh số giữa các phiên bản lại khá chênh lệch. Trong đó, Innova 2.0E là phiên bản bán chạy nhất, chiếm đến khoảng 75% – 80% tổng doanh số. Sở dĩ có sự chênh lệch lớn giữa Innova E và các phiên bản còn lại là do phiên bản 2.0E chủ yếu sản xuất dành riêng cho xe chạy dịch vụ. Được các hãng xe chạy dịch vụ (hãng taxi) hay nhiều hộ nhỏ lẻ, cá nhân lựa chọn, nên doanh số Innova 2.0E cao ngất ngưỡng không phải là điều lạ. Nếu bạn đang cần tìm một chiếc xe 7 chỗ số sàn để chạy dịch vụ, không yêu cầu quá cao về trang bị… thì Toyota Innova 2.0E chính là sự lựa chọn tốt nhất.

 Toyota Innova 2.0E chính là sự lựa chọn tốt nhất với người mua xe chạy dịch vụ Toyota Innova 2.0E chính là sự lựa chọn tốt nhất với người mua xe chạy dịch vụ

Với 3 phiên bản còn lại, Toyota Innova 2.0G đạt doanh số cao hơn cả, tầm 15% – 20% tổng doanh số. Trong khi đó, bản cao cấp Innova 2.0V có doanh số khá thấp. Đây cũng không phải là điều quá lạ, bởi đa phần người mua tìm đến Toyota Innova chủ yếu vì tính tiện lợi, thực dụng và giá rẻ. Trong đó, giá cả là yếu tố quan trọng nhất. Do đó, nếu mua xe chạy dịch vụ sẽ thường chọn bản thấp nhất là Innova 2.0E. Nếu có ngân sách cao hơn sẽ chọn bản số tự động kế cận là Innova 2.0G. Với các gia đình hay công ty mua xe phục vụ việc di chuyển sẽ thường chọn Innova 2.0G.

Phiên bản cao cấp Toyota Innova 2.0V có giá khá cao gần 1 tỷ đồng. Cùng mức giá này, người mua có thể thăng hạng chọn Toyota Fortuner sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn, cùng các trang bị hiện đại hơn. Ngoài Toyota Fortuner, ở tầm giá này người mua cũng có nhiều lựa chọn đáng tiền khác như: Honda CR-V, Hyundai SantaFe, Chevrolet Cativa Revv…

Toyota Innova 2.0V có giá bán khá caoToyota Innova 2.0V có giá bán khá cao

Do đó, xét về tính kinh tế, mua phiên bản cao cấp của Toyota Innova không hẳn là lựa chọn đúng đắn. Từ những phân tích trên đây có thể thấy Innova 2.0G là phiên bản đáng mua nhất trong các phiên bản. Toyota Innova 2.0G có khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu di chuyển cơ bản. Còn nếu mong muốn có được một mẫu xe phá cách, cá tính hơn, người mua có thể chọn phiên bản đặc biệt Toyota Innova Venturer với các màu độc đáo.

Toyota Innova lắp ráp trong nước và nhập khẩu

Toyota Việt Nam phân phối chính thức mẫu xe Innova theo hình thức lắp ráp trong nước. Bên cạnh đó, trên thị trường Việt cũng có xe Toyota Innova nhập khẩu nguyên chiếc từ nước ngoài, chủ yếu là Thái Lan và Indonesia. Toyota Innova nhập khẩu có giá cao hơn so với xe lắp ráp trong nước. Vì là mẫu 7 chỗ giá rẻ thuộc phân khúc người dùng tầm trung, nên Toyota Innova mới nhập khẩu nguyên chiếc không được ưa chuộng như các mẫu xe phân khúc cao hơn. So với xe mới, Innova nhập khẩu cũ có vẻ được ưu ái hơn.

 Toyota Việt Nam phân phối chính thức mẫu xe Innova theo hình thức lắp ráp trong nướcToyota Việt Nam phân phối chính thức mẫu xe Innova theo hình thức lắp ráp trong nước

Có nên mua Toyota Innova cũ?

Những ưu điểm của xe Toyota Innova cũ 

  • Bền dáng

Tuy vào năm 2016, thiết kế Toyota Innova có sự “lột xác” đáng kể. Song nhìn chung trong suốt hơn 10 năm qua, trải qua 2 thế hệ, thiết kế tổng thể của mẫu xe này không có sự thay đổi quá nhiều. Không hầm hố, không kiểu cách, Innova vẫn giữ vẻ thanh lịch, nhẹ nhàng và đơn giản vốn có qua bao nhiêu năm. Dù là những chiếc Innova đời đầu như 2008, 2009 hay 2010, đến nay xe vẫn trông rất bắt mắt, không quá sang trọng nhưng vẫn ưa nhìn.

  • Bền bỉ, ít hư hỏng, chi phí sửa chữa thấp

Nếu Toyota Vios là “nồi đồng cối đá” của làng xe 5 chỗ thì Toyota Innova cũng được xem là “nồi đồng cối đá” của phân khúc xe 7 chỗ. Nói về độ bền thì khó có mẫu xe 7 chỗ nào vượt qua được Innova của Toyota. Đa phần các chủ xe Innova, nhất là những chủ xe chạy dịch vụ đều có lời khen “con cưng của mình” về độ bền. Xe rất ít hỏng vặt, hư hỏng nặng là càng không. Nếu chịu khó bảo dưỡng đúng hạn thì xe có thể vận hành hiểu quả hơn 10 năm. Bên cạnh đó, chi phí sửa chữa – bảo dưỡng của Toyota Innova cũng rất bình dân. Một ưu điểm khác đó là Innova không “kén” phụ tùng. Phụ tùng xe dễ mua, dễ thay, ví dụ như phụ tùng Innova đời 2015 có thể dùng để thay thế cho xe đời 2007, 2008.

 Toyota Innova cũng được xem là “nồi đồng cối đá” của phân khúc xe 7 chỗToyota Innova cũng được xem là “nồi đồng cối đá” của phân khúc xe 7 chỗ

  • Hệ thống máy lạnh bền và hoạt động hiệu quả

Hệ thống máy lạnh là một ưu điểm lớn mà nhiều chủ xe Toyota Innova đều công nhận. Điều hoà 2 dàn lạnh độc lập. Xe có cửa gió ở hàng ghế thứ hai và cả hàng ghế thứ ba. Dù ở thế hệ đầu tiên và cho đến thế hệ thứ hai ở phiên bản thấp, hệ thống máy lạnh của Innova vẫn là dạng chỉnh cơ, nhưng trải nghiệm làm lạnh nhanh, sâu của xe khiến đa phần người dùng đều cảm thấy hài lòng.

  • Không gian rộng rãi, thoải mái

Đây là ưu điểm mạnh nhất của Toyota Innova mà hầu như các mẫu xe 7 chỗ trong cùng tầm giá khó thể so bì được. Thiết kế chuẩn cho 8 chỗ ngồi, không chỉ hàng ghế thứ hai và mà hàng ghế thứ ba của Innova rất rộng. Mỗi hàng ghế đủ chỗ ngồi thoải mái cho cả 3 người trưởng thành. Khoảng trần xe bên trên và khoảng trống để chân ở dưới cũng rất rộng, giúp không gian xe khá thoáng.

 Không gian rộng rãi là ưu điểm mạnh nhất của Toyota Innova Không gian rộng rãi là ưu điểm mạnh nhất của Toyota Innova

  • Tiết kiệm nhiên liệu

Dung tích bình xăng 70 lít, mức xăng tiêu tốn trung bình ở xe Toyota Innova cũ thường trong tầm 8,5 – 11 lít/100km. Đây được đánh giá là con số lý tưởng với những xe hơi trong phân khúc 7 chỗ. Nếu cần tìm một chiếc ô tô tiết kiệm xăng để phục vụ di chuyển gia đình, công ty hay chạy dịch vụ, thì Toyota Innova cũ đã qua sử dụng sẽ là lựa chọn hàng đầu.

  • Ít bị lỗ khi bán lại

Cùng với Toyota Vios, Toyota Innova là một trong những mẫu xe có khả năng giữ giá cực tốt của hãng Toyota khi bán lại. Các mẫu xe Toyota Innova đời đầu trang bị số sàn vẫn được rao bán với mức giá tầm 400 – 500 triệu đồng. Một số chiếc Innova dù ở thế hệ cũ, nhưng được chủ xe tân trang bọc da, lắp thêm màn hình DVD, camera lùi… có giá bán càng cao hơn.

Toyota Innova là một trong những mẫu xe có khả năng giữ giá cực tốt

 Toyota Innova là một trong những mẫu xe có khả năng giữ giá cực tốt

Những nhược điểm của xe Toyota Innova cũ 

  • Trang bị “nghèo nàn”

Trang bị “nghèo nàn” luôn là nhược điểm lớn nhất của Toyota Innova. Ở thế hệ cũ, các trang bị nội, ngoại thất lẫn trang bị an toàn của xe đều ở mức cơ bản. Và thậm chí bước sang thế hệ thứ hai, điển hình như Toyota Innova 2016, xe vẫn chưa có tính năng sấy gương chiếu hậu, không có cảm biến gạt mưa tự động, không có đèn chạy ban ngày, không có cửa sổ trời, không có tính năng điều khiển hành trình, camera lùi…

  • Sức mạnh động cơ hạn chế

Sử dụng duy nhất động cơ loại 2.0L qua cả 2 thế hệ, Toyota Innova được nhận định chỉ đáp ứng sức mạnh vừa đủ khi di chuyển trong đô thị. Còn nếu chở đủ cả 7 hành khách hay chở hành lý nặng di chuyển trên đường trường thì sức mạnh từ khối động cơ 2.0L tỏ ra yếu thế. Nhất là càng qua quá trình sử dụng nhiều, động cơ càng dễ xuất hiện tình trạng ì. Khi lên dốc cao hay cần vượt gặp khó khăn, một số xe đời trước 2010 thường phát tiếng gầm lớn.

Sức mạnh động cơ Toyota Innova cũ khá hạn chế Sức mạnh động cơ Toyota Innova cũ khá hạn chế

  • Khó khăn khi phân biệt các phiên bản

Dù là xe Toyota Innova cũ nhưng giữa các phiên bản vẫn có giá bán khá chênh lệch. Lợi dụng điều này, nhiều cơ sở, cá nhân bán xe Innova cũ đã sử dụng “chiêu trò độ nâng cấp” phiên bản để bán được xe giá cao. Với xe Toyota Innova cũ ở thế hệ đầu tiên, tình trạng độ nâng cấp phiên bản phổ biến nhất là Innova bản J độ lên Innova bản G.

Nhược điểm của việc mua xe Toyota Innova cũ đó là việc khó khăn khi phân biệt các phiên bản Toyota Innova.

Sau đây là một số cách phân biệt Toyota Innova J và Toyota Innova G thế hệ đầu (trước năm 2016):

  • Toyota Innova G đuôi xe có cảm biến lùi, nút bật/tắt cảm biến nằm kế bên đầu tẩu; Innova J không có.
  • Toyota Innova G có nội thất màu kem nhạt; Innova J màu xám lông chuột.
  • Toyota Innova G có kim báo cụm đồ hồ xe màu đỏ; Innova J màu trắng.
  • Toyota Innova G có cần số màu kem sữa; Innova J màu xám lông chuột.
  • Toyota Innova G có hệ thống điều hoà 2 dàn lạnh, có cửa gió cho hàng ghế thứ ba; Innova J có hệ thống điều hoà 1 dàn lạnh, không có cửa gió cho hàng ghế thứ ba.
  • Toyota Innova G có hệ thống phanh ABS; Innova J không có.

So sánh Toyota Innova và các đối thủ trong cùng phân khúc

Thị trường Việt Nam có rất ít mẫu xe dòng MPV. Ở phân khúc MPV cỡ trung, Toyota Innova gần như chiếm giữ vị trí độc tôn. Mẫu xe này chỉ có một số ít đối thủ trực tiếp như Kia Rondo, Chevrolet Outlander, Suzuki Ertiga… Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh của dòng crossover hiện nay, các mẫu xe thuộc dòng này cũng được xem là đối thủ mạnh cạnh tranh thị phần xe 7 chỗ với Toyota Innova. Một số mẫu xe crossover đang chiếm thị phần cao trong phân khúc 7 chỗ chỉ đứng sau Innova có thể kể đến như Honda CR-V, Hyundai SantaFe, Chevrolet Cativa Revv…

So sánh Toyota Innova và Kia Rondo/Kia Carens 

Nếu xét trong phân khúc MPV, Toyota Innova có đối thủ lớn nhất là mẫu MPV cỡ nhỏ của hãng Kia – Kia Rondo/Carens. Toyota Innova và Kia Rondo đều sử dụng khối động cơ 2.0 lít, cho mức công suất tương đương. Về trang bị, Kia Rondo chiếm nhiều lợi thế hơn. Tuy nhiên, Toyota Innova lại có ưu điểm lớn về không gian rộng rãi. Sau đây là bảng so sánh tóm tắt 2 phiên bản Toyota Innova 2.0G và Kia Rondo 2.0GATH (2 phiên bản này có mức giá rất gần nhau):

So sánhToyota Innova 2.0GKia Rondo 2.0GATH
Giá bán847.000799.000
Dài x rộng x cao (mm)4.735 x 1.830 x 1.7954.525 x 1.805 x 1.610
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.750
Khoảng sáng gầm xe (mm)178151
Kích thước lốp205/65R16225/45R17
Xuất xứLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nước
Động cơXăng Dual VVT-i 2.0LXăng Nu 2.0L
Công suất137 @ 5.600158 @ 6.500
Mô men xoắn183 @ 4.000194 @ 4.800
Dẫn độngRWDFWD
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ thống nhiên liệuPhun điện tửPhun điện tử
Hệ thống láiThuỷ lựcTrợ lực điện
Phanh trước – sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước – sauTay đòn kép – Liên kết 4 điểm với tay đòn bênMcPherson – Thanh xoắn
Hệ thống an toàn
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử
Phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Khởi hành ngang dốc
Khởi động bằng nút bấm, khoá thông minhKhông
Điều khiển hành trìnhKhông
Camera lùiKhông
Túi khí76
Tính năng
Đèn chiếu xaHalogenHID
Đèn chiếu gầnHalogenLED
Hệ thống giải tríDVD 7” cảm ứng – 6 loaDVD 8” cảm ứng – 6 loa
Hệ thống điều hoàTự động 2 dànTự động 2 dàn
Vô lăng3 chấu – Urethane, mạ bạc3 chấu – bọc da
Cụm đồng hồOptitronOptitron
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Cửa sổ điều chỉnh điệnKhông
Cốp điều khiển điệnKhông

So sánh Toyota Innova và Toyota Fortuner 

Cùng “một mẹ sinh ra” nhưng thuộc hai phân khúc và dòng xe khác nhau, trên lý thuyết Toyota Fortuner không được xem là “đối thủ” của Toyota Innova. Tuy nhiên, chính vì cùng ra đời từ hãng xe hàng đầu Nhật Bản, phiên bản cao nhất của Toyota Innova (2.0V) và phiên bản thấp nhất của Toyota Fortuner (2.4G MT) có giá bán lại không quá chênh lệch, nên khiến nhiều người mua phân vân. Sau đây là bảng so sánh tóm tắt 2 phiên bản Toyota Innova 2.0V AT và Toyota Fortuner 2.4G MT:

So sánhToyota Innova 2.0V ATToyota Fortuner 2.4G MT
Giá bán971.0001.026.000
Dài x rộng x cao (mm)4.735 x 1.830 x 1.7954.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.745
Khoảng sáng gầm xe (mm)178219
Kích thước lốp215/55R17265/65R17
Xuất xứLắp ráp trong nướcNhập khẩu
Động cơXăng Dual VVT-i 2.0LDiesel 2.4L
Công suất137 @ 5.600148 @ 3.400
Mô men xoắn183 @ 4.000400 @ 1.600 – 2.000
Dẫn độngRWDRWD
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ thống nhiên liệuPhun điện tửPhun trực tiếp
Hệ thống láiThuỷ lựcThuỷ lực
Phanh trước – sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước – sauTay đòn kép – Liên kết 4 điểm với tay đòn bênĐộc lập, tay đòn kép – Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống an toàn
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử
Phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Khởi hành ngang dốc
Khởi động bằng nút bấm, khoá thông minhKhông
Điều khiển hành trìnhKhôngKhông
Camera lùiKhông
Túi khí77
Tính năng
Đèn chiếu xaHalogenHalogen
Đèn chiếu gầnLEDHalogen
Hệ thống giải tríDVD 7” cảm ứng – 6 loaDVD 7” cảm ứng – 6 loa
Hệ thống điều hoàTự động 2 dànTự động 2 dàn
Vô lăng3 chấu – bọc da, mạ bạc3 chấu – bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Cụm đồng hồOptitronOptitron
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điệnKhôngKhông

So sánh Toyota Innova và Honda CR-V

Tuy chỉ vừa phát triển thêm phiên bản 7 chỗ, nhưng Honda CR-V đã nhanh chóng khẳng định vị thế trong phân khúc xe ô tô 7 chỗ Việt. Dù khác dòng xe nhưng Honda CR-V cũng được xem là một “đối thủ” mạnh của Toyota Innova. Sau đây là bảng so sánh tóm tắt hai phiên Toyota Innova 2.0V và Honda CR-V 1.5E (có mức giá bán tương đương):

So sánhToyota Innova 2.0V Honda CR-V 1.5E
Giá bán971.000983.000
Dài x rộng x cao (mm)4.735 x 1.830 x 1.7954.584 x 1.855 x 1.679
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.660
Khoảng sáng gầm xe (mm)178198
Kích thước lốp215/55R17235/60R18
Xuất xứLắp ráp trong nướcNhập khẩu
Động cơXăng Dual VVT-i 2.0LXăng VTEC Turbo 1.5L
Công suất137 @ 5.600188 @ 5.600
Mô men xoắn183 @ 4.000240 @ 2.000 – 5.000
Dẫn độngRWDRWD
Hộp sốTự động 6 cấpVô cấp
Hệ thống nhiên liệuPhun điện tửPhun điện tử
Hệ thống láiThuỷ lựcTrợ lực điện
Phanh trước – sauĐĩa/Tang trốngĐĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước – sauTay đòn kép – Liên kết 4 điểm với tay đòn bênMcPherson – Liên kết đa điểm
Hệ thống an toàn
Chống bó cứng phanh ABS
Phân phối lực phanh điện tử
Phanh khẩn cấp
Cân bằng điện tử
Khởi hành ngang dốc
Khởi động bằng nút bấm, khoá thông minh
Điều khiển hành trìnhKhôngKhông
Camera lùi3 góc quay
Túi khí76
Tính năng
Đèn chiếu xaHalogenHalogen
Đèn chiếu gầnLEDHalogen
Hệ thống giải tríDVD 7” cảm ứng – 6 loaDVD 5” – 4 loa
Hệ thống điều hoàTự động 2 dànTự động 1 dàn
Vô lăng3 chấu – bọc da, mạ bạc3 chấu – bọc da
Cụm đồng hồOptitronAnalog
Cửa sổ trờiKhôngKhông
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điệnKhôngKhông

Giá xe Toyota Innova mới nhất

Bảng giá xe Toyota Innova mới nhất:

Phiên bảnToyota Innova

2.0E

Toyota Innova

2.0G

Toyota Innova

Venturer

Toyota Innova

2.0V

Giá bán (triệu đồng)771847878971

Về xe Toyota Innova đã qua sử dụng, do có khả năng giữ giá cực tốt nên Toyota Innova cũ có giá bán khá cao.

Toyota Innova cũToyota Innova 2016 – 2017Toyota Innova 2011 – 2015Toyota Innova 2006 – 2010
Giá bán (triệu đồng)650 – 800450 – 650320 – 410

Kết luận

Không phải tự nhiên mà Toyota Innova lại trở thành “ông vua” của phân khúc xe đa dụng MPV cũng như dòng xe 7 chỗ tại thị trường Việt Nam. Hiện nay trong phân khúc 7 chỗ có đa dạng sự lựa chọn hơn, xe MPV cũng có và xe SUV/CUV cũng có. Những mẫu xe này thường có nhiều lợi thế về khối động cơ mạnh mẽ cũng như trang bị hiện đại. Tuy nhiên, trong tầm giá lăn bánh 800 – 900 triệu đồng, Totoya Innova luôn là sự lựa chọn tốt nhất cho những ai đang cần tìm mua xe 7 chỗ tại Việt Nam.

Trần Quân

Bình luận

Email của bạn sẽ không công khai.

*