Khoảng giá: 2,269 tỷ - 2,75 tỷ
Volvo S90 mang đến trải nghiệm sang trọng với lối thiết kế tối giản, tinh tế kết hợp cùng khối động cơ Mild-hybrid mạnh mẽ.

Volvo S90 là mẫu sedan hạng sang nổi bật của thương hiệu Thụy Điển Volvo. Phiên bản này tiếp tục khẳng định phong cách Scandinavian với thiết kế tối giản, tinh tế. So với đời trước, xe cải tiến về công nghệ và tiện nghi, hướng đến người dùng yêu thích sự sang trọng kết hợp hiệu suất.

Giá xe Volvo S90 niêm yết và lăn bánh

Giá xe Volvo S90 dao động từ 2.499.000.000 VNĐ đến 3.102.000.000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá chi tiết tham khảo cho từng phiên bản.

Phiên bản S90 Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh TP.HCM Lăn bánh Hà Tĩnh Lăn bánh tỉnh
Ultra 2.269.000.000 VNĐ 2.563.000.000 VNĐ 2.518.000.000 VNĐ 2.521.000.000 VNĐ 2.499.000.000 VNĐ
Plug-in Hybrid Ultra 2.750.000.000 VNĐ 3.102.000.000 VNĐ 3.047.000.000 VNĐ 3.055.000.000 VNĐ 3.028.000.000 VNĐ
Đánh giá

Volvo S90 mang đến trải nghiệm sang trọng với lối thiết kế tối giản, tinh tế kết hợp cùng khối động cơ Mild-hybrid mạnh mẽ.

Volvo S90 là mẫu sedan hạng sang nổi bật của thương hiệu Thụy Điển Volvo. Phiên bản này tiếp tục khẳng định phong cách Scandinavian với thiết kế tối giản, tinh tế. So với đời trước, xe cải tiến về công nghệ và tiện nghi, hướng đến người dùng yêu thích sự sang trọng kết hợp hiệu suất.

Giá xe Volvo S90 niêm yết và lăn bánh

Giá xe Volvo S90 dao động từ 2.499.000.000 VNĐ đến 3.102.000.000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá chi tiết tham khảo cho từng phiên bản.

Phiên bản S90 Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh TP.HCM Lăn bánh Hà Tĩnh Lăn bánh tỉnh
Ultra 2.269.000.000 VNĐ 2.563.000.000 VNĐ 2.518.000.000 VNĐ 2.521.000.000 VNĐ 2.499.000.000 VNĐ
Plug-in Hybrid Ultra 2.750.000.000 VNĐ 3.102.000.000 VNĐ 3.047.000.000 VNĐ 3.055.000.000 VNĐ 3.028.000.000 VNĐ

Điểm nổi bật Volvo S90

  • Nổi bật với động cơ hybrid mạnh mẽ cho cảm giác lái tiệm cận siêu xe.
  • Cho khả năng di chuyển thuần điện tới 98 Km
  • Trục cơ sở dài 3.061 mm mang đến không gian rộng rãi, vượt trội trong phân khúc sedan hạng sang.

Ưu nhược điểm Volvo S90

Ưu điểm

  • Ngoại hình sang trọng, tối giản đậm chất Bắc Âu
  • Nội thất sử dụng chất liệu cao cấp
  • Hàng ghế rộng rãi, khoáng đạt
  • Động cơ mạnh mẽ cho khả năng vận hàng linh hoạt
  • Công nghệ hàng đầu từ Volvo

Nhược điểm

  • Thiết kế khoang nội thất chưa có sự đột phá mớ
  • Dung tích khoang hành lý khá hạn chế chỉ khoảng từ 461 lít

Đánh giá ngoại thất

Volvo S90 mang phong cách Scandinavian thanh lịch. Tổng thể xe cân đối, đường nét mềm mại nhưng vẫn toát lên vẻ mạnh mẽ. So với bản cũ, S90 mới dài hơn, tạo dáng vẻ bề thế. Khi đặt cạnh Mercedes E-Class, S90 nổi trội nhờ chiều dài vượt trội và thiết kế không phô trương.

Volvo S90

Kích thước và trọng lượng

Kích thước S90 là 5.090 x 1.890 x 1.450 mm, chiều dài cơ sở 3.061 mm. Xe phù hợp cho người cần không gian rộng, đặc biệt ở hàng ghế sau. So với BMW 5 Series, S90 dài hơn đáng kể, mang lại sự thoải mái tối ưu.

Volvo S90

Đầu xe

Đầu xe S90 nổi bật với lưới tản nhiệt mạ chrome lớn, tạo điểm nhấn sang trọng. Cụm đèn LED thiết kế hiện đại, tích hợp tính năng tự động. Đèn sương mù hỗ trợ tốt khi lái trong điều kiện thời tiết xấu. Cản trước mỏng, mạ chrome sáng bóng trông cứng cáp nhưng vẫn rất bóng bẩy tạo cái nhìn hài hòa với tổng thể.

ngoai that volvo s90 3

Thân xe

Thân xe thanh thoát với các đường dập nổi tinh tế. Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ. Tay nắm cửa cùng màu với thân xe, thiết kế tối giản, phù hợp phong cách Bắc Âu. Nhìn xuống cạnh dưới cửa còn có dải chrome kéo dài dọc thân xe tăng sự hào nhoáng.

ngoai that volvo s90 7

Mâm và lốp

Mâm xe dùng loại 19 inch đa chấu. Chất liệu mâm là hợp kim nhẹ đi cùng với tạo hình dày bản cho cái nhìn tương lai, hút mắt.

Đuôi xe

Đuôi xe tạo dấu ấn sâu sắc với đèn hậu LED hình chữ C vừa hiện đại vừa tinh tế. Cản sau mạ chrome tương đồng thiết kế với đầu xe.

ngoai that volvo s90 8

Màu xe

S90 có 4 màu: đen (onyx black), trắng (crystal white), xám (platinum grey), bạc (dawn silver).

Đánh giá nội thất

Nội thất S90 sang trọng với vật liệu cao cấp như da và gỗ tự nhiên. Thiết kế tập trung vào sự thoải mái, đặc biệt ở hàng ghế sau. So với BMW 5 Series, S90 nhỉnh hơn về không gian và tiện nghi. Tuy vậy, vẫn có một số đánh giá theo hướng trái chiều khác cho rằng cách thiết kế, bố trí nội thất S90 chưa được chú trọng về mặt thẩm mỹ.

noi that volvo s90 1

Khu vực lái

Vô lăng ba chấu bọc da, tích hợp phím điều khiển tiện lợi. Bảng đồng hồ kỹ thuật sử dụng loại kích thước lớn 12.3 inch cho thông tin hiển thị rõ ràng. Cần số pha lê Offeros được chế tác thủ công độc đáo, tăng tính thẩm mỹ. Các tính năng hỗ trợ lái xe an toàn được tích hợp đầy đủ như: phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, kiểm soát hành trình thích ứng…

noi that volvo s90 8

Ghế ngồi và khoang hành lý

Ghế Volvo S90 bọc da Nappa cao cấp, hàng ghế trước chỉnh điện. Hàng ghế sau rộng rãi, tạo không gian lý tưởng cho những chuyến hành trình dài. Khoang hành lý có dung tích 461 lít, đủ dùng nhưng nhỏ hơn một số đối thủ.

noi that volvo s90 11

Tiện nghi

Volvo S90 mang đến trải nghiệm hơn cả tiện nghi với: màn hình giải trí trung tâm 9 inch, hệ thống âm thanh cao cấp Bowers & Wilkins, điều hòa tự động 4 vùng, cửa kính 1 chạm, hỗ trợ sạc không dây và nhiều tiện ích khác.

Đánh giá an toàn

S90 giữ vững danh tiếng an toàn của Volvo với các công nghệ hỗ trợ và chủ động như: 7 túi khí, camera360, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hệ thống an toàn chủ động, hệ thống hỗ trợ lái nâng cao…

Điểm sáng giá của Volvo S90 có thể kể đến là hệ thống cảnh báo va chạm. Tính năng này cho phép S90 nhận diện được cả xe máy, xe đạp và người đi bộ. Trong khi một số dòng xe trên thị trường chỉ cho khả năng nhận diện ô tô.

Đánh giá vận hành

Volvo S90 cung cấp hai tuỳ chọn động cơ:

  • Động cơ 2.0L, Mild Hybrid cho công suất tối đa 462 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô men xoắn tối đa 709 Nm tại 3.000 – 5.400 vòng/phút. Hộp số sử dụng loại hộp số 8 Cấp Geartronic, dẫn động AWD.
  • Động cơ 2.0L, Plug-in Hybrid cho công suất tối đa 462 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô men xoắn tối đa 709 Nm tại 3.000 – 5.400 vòng/phút. Hộp số sử dụng loại hộp số 8 Cấp Geartronic, dẫn động AWD.

Động cơ và hộp số

*Kéo bảng sang phải để xem đầy đủ thông tin

Động cơ và hộp số S90 Volvo S90 Ultra Plug-in Hybrid Ultra
Loại động cơ 2.0L, Mild Hybrid 2.0L, Plug-in Hybrid
Hộp số 8 Cấp Geartronic 8 Cấp Geartronic

Khả năng vận hành cho cảm giác lái cực kỳ thú vị. Đặc biệt khi xe di chuyển với chế độ lái Power. Đối với tầm tiền của Volvo S90 khó có thể tìm thấy mẫu xe nào cho sức mạnh tương tự.

Đặc biệt, đối với động cơ Plug-in Hybrid Ultra cho khả năng di chuyển thuần điện đến 98 km. Qua đó, những cung đường di chuyển cố định hàng ngày và nhà có trạm sạc, Plug-in Hybrid Ultra có thể được tận dụng như một chiếc xe thuần điện.

Đồng thời, động cơ này cũng giúp Volvo S90 không phụ thuộc vào trạm sạc. Bởi động cơ xăng có thể sạc được cho chính động cơ điện.

Vô lăng

Vô lăng cho cảm giác lái nhẹ nhàng, không thể hiện tính sắc sảo. Với chế độ lái Power vô lăng cũng khá xiết lại.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố của hãng ở mức vô cùng tiết kiệm với 1,4 lít/100km.

Các phiên bản

Volvo S90 có 2 phiên bản:

  • Volvo S90 Ultra
  • Volvo S90 Plug-in Hybrid Ultra

Nên mua phiên bản nào?

Cả hai phiên phiên bản S90 Ultra và S90 Plug-in Hybrid Ultra đều đồng nhau về ngoại thất, nội thất và hệ thống tiện nghi, an toàn. Điểm khác biệt lớn nhất của hai phiên bản nằm ở khối động cơ. Volvo S90 Ultra sử dụng động cơ B6 AWD Mild Hybrid còn S90 Plug-in Hybrid Ultra sử dụng động cơ T8 AWD Plug-in Hybrid.

Nếu mong muốn có trải nghiệm lái sang trọng với mức chi phí tiết kiệm hơn có thể chọn Volvo S90 Ultra. Còn S90 Plug-in Hybrid Ultra sẽ linh hoạt hơn với chế độ lái Pure tiêu thụ hoàn toàn bằng năng lượng điện.

Đánh giá của người dùng

Dưới đây là những đánh giá thực tế từ người dùng mà chúng tôi thu thập được trên internet.

Anh Thông Nguyễn: “Gặp chiếc này ngoài đường thấy mê. dài, sang, to.”

Anh Bùi Minh Đạt: “Đơn giản nhưng tinh tế, ko hề nhạt nhẽo.”

Anh Vũ: “Đáng tiền nhé anh em, mình đã trải nghiệm, rất hấp dẫn.”

Anh Tuấn Trần: “Giá như họ chăm chút thẩm mỹ cho nội thất như mẹc thì quá tuyệt.”

Anh Tô Tâm: “Liên quan đến pháp lý với google ở VN nên Volvo ko được mở tính năng map trên tablo. Tôi chạy S90 mất 30 triệu mua bản quyền từ Mỹ về đẹp long lanh.”

Có nên mua Volvo S90?

Volvo S90 sở hữu phong cách Bắc Âu với vẻ đẹp trang trọng, đề cao tính an toàn và tiện nghi. Giá xe cũng tương đối hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc. Nếu đang tìm kiếm một mẫu xe đáp ứng sự an toàn tối ưu, có tính cân bằng tốt giữa cái nhìn chững chạc và hiện đại không quá bóng bẩy thì S90 là sự lựa chọn lý tưởng.

Câu hỏi thường gặp về Volvo S90

Volvo S90 giá lăn bánh bao nhiêu?

Trả lời: Giá xe Volvo S90 lăn bánh dao động từ 2.499.000.000 VNĐ từ 3.102.000.000 VNĐ tuỳ theo khu vực.

Volvo S90 có tiết kiệm nhiên liệu không?

Trả lời: Volvo S90 rất tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ 1,4 lít/100km.

Xe có bao nhiêu chỗ ngồi?

Trả lời: Volvo S90 có 5 chỗ ngồi thoải mái.

Volvo S90 có mấy phiên bản?

Trả lời: Volvo S90 có 2 phiên bản Volvo S90 Ultra và Volvo S90 Plug-in Hybrid Ultra.

Thông số kỹ thuật

Dòng xe
Sedan
Số ghế
5
Kích thước
5.090 x 1.890 x 1.450 mm
Động cơ
1969 cc
Hộp số
8 Cấp Geartronic
Dẫn động
AWD
Các phiên bản xe
Kiểu động cơ
B5 AWD Mild Hybrid
Dung tích (cc)
1.969
Công suất (Mã lực)
249
Mô-men xoắn (Nm)
350
Hộp số
Tự động 8 cấp (8AT)
Hệ dẫn động
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,3
Kích thước (D x R x C) (mm)
4.440 x 1.873 x 1.652
Chiều dài cơ sở (mm)
2.702
Khoảng sáng gầm (mm)
205
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
Dung tích khoang hành lý (lít)
443
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
Trọng lượng bản thân (kg)
1.695
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.260
Lốp, la-zăng
235/50 R19
Đèn chiếu xa
Chủ động
Đèn chiếu gần
Chủ động
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten
Vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Chất liệu bọc ghế
Da lộn/Da
Điều chỉnh ghế lái
12 vị trí
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3 inch
Nút bấm trên vô-lăng
Chất liệu vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
Harman Kardon
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kiểm soát hành trình
Kiểm soát hành trình thích ứng
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Xe cùng phân khúc

Mercedes C300 AMG
Mercedes C300 AMG
Ra mắt: 2024
Khoảng giá: 2,09 tỷ - 2,13 tỷ
Mercedes C200
Mercedes C200
Ra mắt: 2022
Khoảng giá: 1,59 tỷ - 1,82 tỷ
Mercedes C180
Mercedes C180
Ra mắt: 2021
Khoảng giá: 1,4 tỷ
Audi Q2
Audi Q2
Ra mắt: 2021
Khoảng giá: 1,5 tỷ
BMW X1
BMW X1
Ra mắt: 2021
Khoảng giá: 1,8 tỷ
BMW 320i LCI
BMW 320i LCI
Ra mắt: 2020
Khoảng giá: 1,8 tỷ - 2,4 tỷ
BMW 330i LCI
BMW 330i LCI
Ra mắt: 2020
Khoảng giá: 2,4 tỷ

Xe cùng Hãng

Volvo XC40
Volvo XC40
Ra mắt: 2021
Khoảng giá: 1,82 tỷ
Bình luận
Xem nhanh
Back To Top
Tìm