Volvo XC40 được đánh giá là mẫu SUV nhỏ gọn kết hợp thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và hiệu suất vận hành.
Volvo XC40 phiên bản mới nhất tại Việt Nam ra mắt vào năm 2021 cạnh tranh trực tiếp với Mercedes GLA và BMW X1. Xe được nhập khẩu từ Malaysia với duy nhất phiên bản T5 R-Design AWD, đây cũng là mẫu xe gầm cao nhỏ nhất của hãng. So với các phiên bản trước, XC40 giữ thiết kế nam tính, đồng thời cải thiện công nghệ an toàn và tiện nghi.
Giá xe Volvo XC40 niêm yết và lăn bánh
Giá xe Volvo XC40 dao động từ 1.820.000.000 VNĐ đến 2.024.000.000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá chi tiết tham khảo cho từng phiên bản.
Phiên bản XC40 | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Tĩnh | Lăn bánh tỉnh khác |
T5 R-Design AWD | 1.820.000.000 VNĐ | 2.060.000.000 VNĐ | 2.024.000.000 VNĐ | 2.023.000.000 VNĐ | 2.005.000.000 VNĐ |
Điểm nổi bật Volvo XC40
- Công nghệ mild hybrid, giúp tái tạo năng lượng khi phanh, giảm tiêu hao nhiên liệu.
- Thiết kế cụm đèn pha LED “búa Thor” đặc trưng tạo dấu ấn riêng.
- Hệ thống âm thanh Harman Kardon 13 loa công suất 600W cho trải nghiệm chân thực.
Ưu nhược điểm Volvo XC40
Ưu điểm
- Ngoại hình nam tính cân bằng tốt giữa yếu tố sang trọng và cá tính
- Khoang cabin hướng đến người lái
- Êm ái với ghế da cao cấp
- Động cơ vượt trội trong đường trường, đường cao tốc
- Công nghệ an toàn hàng đầu với hàng loạt tính năng phanh tự động.
Nhược điểm
- Không gian hàng ghế thứ hai hơi chật, đặc biệt với người cao trên 1,75m.
- Giá bán cao so với một số đối thủ cùng phân khúc.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Volvo XC40 sử dụng động cơ 2.0L Mild Hybrid cho công suất tối đa 249 mã lực tại 5.500 vòng/phút, mô men xoắn tối đa 350 Nm tại 1.800 – 4.800 vòng/phút. Hộp số sử dụng loại hộp số 8AT, dẫn động 4 bánh.
Thông số | Volvo XC40 T5 R-Design AWD |
Động cơ | 2.0L Mild Hybrid |
Công suất tối đa | 249/5.500 Ps/rpm |
Mô-men xoắn | 350/1.800 – 4.800 Nm/rpm |
Hộp số | 8AT |
Hệ dẫn động | AWD |
Tăng tốc 0-100 km/h | 6,4 giây |
Vận tốc tối đa | 230 km/h |
Dung tích bình nhiên liệu | 54L |
Đánh giá ngoại thất
Volvo XC40 sử dụng ngôn ngữ thiết kế Scandinavia hiện đại. Tổng thể xe toát lên vẻ mạnh mẽ với lưới tản nhiệt lớn, logo Volvo cắt chéo nổi bật. So với XC60 hay XC90, XC40 có nhiều đường nét thẳng, tạo cảm giác trẻ trung hơn. Khi đặt cạnh BMW X1, XC40 nhỉnh hơn về độ cứng cáp, nhưng thua Mercedes GLA ở sự mềm mại.
Kích thước và trọng lượng
Xe có kích thước tổng thể 4.440 x 1.873 x 1.652 mm, chiều dài cơ sở 2.702 mm. Kích thước này mang lại không gian nội thất vừa đủ, phù hợp di chuyển đô thị. Khoảng sáng gầm 205 mm giúp xe linh hoạt trên nhiều địa hình. So với bản cũ, XC40 không thay đổi nhiều về kích thước. So với BMW X1 4.447 x 1.821 x 1.598 mm, XC40 thua thiệt về chiều dài nhưng rộng và cao hơn hẳn.
Đầu xe
Đầu xe tạo ấn tượng với cụm đèn LED “búa Thor” sắc nét. Lưới tản nhiệt hình lục giác, viền chrome đen bóng, tạo điểm nhấn sang trọng. Đèn sương mù nằm trong hốc gió, hỗ trợ tốt khi lái xe trong điều kiện thiếu sáng.

Thân xe
Thân xe trung hoà tốt giữa sự cứng cáp và mềm mại. Nóc xe khác màu tạo hiệu ứng nóc xe bay trẻ trung. Mặt bên Volvo XC40 nổi bật với mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép, thiết kế Diamond Cut thể thao. Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ. Tay nắm cửa cùng màu thân xe, tối giản nhưng tinh tế.

Đuôi xe
Đuôi xe cơ bắp với cụm đèn hậu LED hình chữ L lớn, dễ nhận diện từ xa. Cản sau mạ chrome, kết hợp ống xả kép đối xứng, tăng vẻ mạnh mẽ.

Màu xe
Volvo XC40 có 5 tùy chọn màu: xanh da trời, màu trắng pha lê, màu đen onyx, màu xanh lá sage, màu bạc dawn.
Trang bị ngoại thất
Xe trang bị đèn pha LED toàn phần, gương chống chói, cảm biến gạt mưa tự động.
Đánh giá nội thất
Nội thất XC40 mang phong cách tối giản, sử dụng chất liệu da và nhựa mềm cao cấp. Điểm mới là các chi tiết trang trí mạ chrome bóng loáng tạo cảm giác sang trọng. So với BMW X1, nội thất XC40 tinh tế hơn, nhưng chưa bằng sự xa xỉ của Mercedes GLA.

Khu vực lái
Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các phím chức năng. Màn hình sau vô lăng 12.3 inch hiển thị rõ nét. Bệ cần số thiết kế thể thao, hỗ trợ lẫy chuyển số.

Ghế ngồi và khoang hành lý
Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí. Hàng ghế thứ hai đủ chỗ cho 3 người, nhưng không gian để chân hơi hẹp. Khoang hành lý dung tích 460 lít, mở rộng hơn khi gập ghế.

Tiện nghi
Các trang bị tiện nghi trên Volvo XC40 ở mức tương đối cao cấp và đủ dùng. Trong đó bao gồm, màn hình trung tâm 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh Harman Kardon 600W mang đến trải nghiệm tuyệt vời. Ngoài ra, xe có điều hòa 2 vùng, sạc không dây, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama.

Đánh giá an toàn
Volvo XC40 đạt chuẩn 5 sao từ Euro NCAP và IIHS nhờ loạt công nghệ IntelliSafe. Xe có phanh tự động, cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn, camera 360 độ và kiểm soát hành trình chủ động. So với đối thủ, XC40 vượt trội về an toàn.
Đánh giá vận hành
Theo trải nghiệm thực tế, nếu đi trong phố chỉ cần di chuyển với chế độ Eco là đủ. Chân ga có độ trễ nhất định từ 1 – 1.5 giây. Trong trường hợp lỡ đạp nhầm chân ga điều này có thể giúp tăng tính an toàn.
Khi di chuyển với chế độ Dynamic, Individual lúc này sự thay đổi rõ rệt nhất sẽ được thể hiện thông qua chân ga. Bởi hệ thống mild hybrid cho cảm giác lái dính ghế phải gọi là rất hứng khởi.
Động cơ và hộp số
Động cơ 252 mã lực kết hợp hộp số tự động 8 cấp và dẫn động AWD khi di chuyển với dải tốc độ từ trung bình đến cao sẽ đáp ứng sự trơn tru, mượt mà. Tuy vậy, đối với dải tốc thấp đi trong phố hay đường kẹt xe phải nhấp nhả chân ga hộp số có sự “bối rối” nhẹ. Như vậy, khối động cơ này phát huy mạnh mẽ nhất trong những cung đường trường, cao tốc.
Vô lăng
Vô lăng XC40 khá nhẹ, rất thích hợp khi lái trong đô thị. Theo ý kiến của nhiều người dùng mong muốn vô lăng xe cần đầm chắc đề phù hợp hơn với khối động cơ.
Hệ thống treo, khung gầm
Hệ thống treo mềm XC40 thiên về sự mềm mại, êm ái. Mọi giao động rất được hạn chế mang đến cảm giác ngồi nhẹ nhàng, thoải mái chuẩn tinh thần của Volvo là sự ung dung, dễ chịu. Qua trải nghiệm cho thấy hệ thống treo này không thực sự thích hợp với việc đánh lái trên cao tốc với dải tốc cao hay “băm bổ” những cung đường đèo.
Khả năng cách âm
Khi xe di chuyển trong dải tốc từ 30 – 40 km/h vẫn dễ dàng nhận thấy tiếng ồn động cơ vào khoang cabin.
Mức tiêu hao nhiên liệu
Mức tiêu thụ trung bình khoảng 7,3 lít/100km.
Các phiên bản
Volvo XC40 tại Việt Nam chỉ có phiên bản T5 R-Design AWD, không đa dạng như thị trường quốc tế.
Đánh giá của người dùng
Dưới đây là những đánh giá thực tế từ người dùng mà chúng tôi thu thập được trên internet.
Anh Sơn Võ: “Mơ ước của mình là sở hữu 1 chiếc Volvo”
Anh Giang Nguyễn: “Xe nhà Volvo có 1 điểm là máy quá mạnh so với ngoại hình của em này, được cái ngồi rất thoáng so với người 1m85 như mình.”
Anh Lê Việt: “Vẫn mê em này từ trước đến giờ.”
Anh Khôi Vũ: “Giờ mới thấy cái xe này nó chất như thế nào, trước nghe giá cao quá và nhìn dáng thấy không đẹp lắm. Volvo xe ở VN QC nhiều mẫu đều ngon, giá mới cũng khá cao. Được cái sơn xi rất đẹp.”
Anh Nông Nguyễn: “Hồi em này mới về VN cứ bị mê cái dáng quá ư là gọn gàng và nội thất nhìn tinh tế. Nhìn còn thích hơn Bim X3, GLC hồi đấy.”
Lỗi xe
Theo Volvo Cars, tại thị trường Mỹ, ngày 18/1/2024 Volvo triệu hồi xe XC40 do lỗi đèn xi nhan sau bên trái tại Mỹ Đại diện Vovlo tại Mỹ (VUS) đã gửi thông báo tới Cơ quan An toàn Giao thông Quốc gia Mỹ (NHTSA) về việc triệu hồi 17.409 xe Volvo XC40 do lỗi liên quan tới việc đèn báo rẽ trái phía sau có thể không hoạt động.
Có nên mua Volvo XC40?
Với giá 1,820 tỷ đồng, XC40 phù hợp cho người yêu thích thương hiệu Volvo. Xe cho trải nghiệm lái mạnh mẽ, một chút thanh lịch và phù hợp với những người quan trọng yếu tố an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Volvo XC40
Volvo XC40 giá lăn bánh bao nhiêu?
Trả lời: Giá lăn bánh từ 2.005.000.000 VNĐ đến 2.060.000.000 VNĐ, tùy khu vực.
Xe có mấy chế độ lái?
XC40 có 5 chế độ: Eco, Comfort, Off-road, Dynamic, Individual.
Volvo XC40 có tiết kiệm nhiên liệu không?
Trả lời: Volvo XC40 tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm với 7,3 lít/100km.
1. Bảng thông số kỹ thuật cơ bản:
Thông số | Giá trị |
Kiểu động cơ | B5 AWD Mild Hybrid |
Dung tích (cc) | 1.969 |
Công suất (Mã lực) | 249 |
Mô-men xoắn (Nm) | 350 |
Hộp số | Tự động 8 cấp (8AT) |
Hệ dẫn động | AWD |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 |
2. Kích thước và trọng lượngKích thước (D x R x C) (mm) |
4.440 x 1.873 x 1.652 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.702 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 205 |
Bán kính vòng quay (mm) | 5.500 |
Dung tích khoang hành lý (lít) | 443 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54 |
Trọng lượng bản thân (kg) | 1.695 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.260 |
Lốp, la-zăng | 235/50 R19 |
3. Bảng thông số ngoại thất:
Thông số | Giá trị |
Đèn chiếu xa | Chủ động |
Đèn chiếu gần | Chủ động |
Đèn ban ngày | LED |
Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
Đèn pha tự động xa/gần | Có |
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
Đèn hậu | LED |
Đèn phanh trên cao | Có |
Gương chiếu hậu | Gập điện chống chói |
Sấy gương chiếu hậu | Có |
Gạt mưa tự động | Có |
Ăng ten | Vây cá |
Cốp đóng/mở điện | Có |
Mở cốp rảnh tay | Có |
4. Bảng thông số nội thất:
Thông số | Giá trị |
Chất liệu bọc ghế | Da lộn/Da |
Điều chỉnh ghế lái | 12 vị trí |
Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12.3 inch |
Nút bấm trên vô-lăng | Có |
Chất liệu vô-lăng | Da |
Hàng ghế thứ hai | Gập 50:50 |
Chìa khoá thông minh | Có |
Khởi động nút bấm | Có |
Điều hoà | Tự động 2 vùng |
Cửa gió hàng ghế sau | Có |
Cửa kính một chạm | Tất cả ghế |
Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
Tựa tay hàng ghế trước | Có |
Tựa tay hàng ghế sau | Có |
Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
Kết nối Apple CarPlay | Có |
Kết nối Android Auto | Có |
Ra lệnh giọng nói | Có |
Đàm thoại rảnh tay | Có |
Hệ thống loa | Harman Kardon |
Phát WiFi | Có |
Kết nối AUX | Có |
Kết nối USB | Có |
Kết nối Bluetooth | Có |
Radio AM/FM | Có |
Sạc không dây | Có |
5. Bảng thông số an toàn:
Thông số | Giá trị |
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có |
Số túi khí | 7 |
Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
Hỗ trợ đổ đèo | Có |
Cảnh báo điểm mù | Có |
Cảm biến lùi | Có |
Camera lùi | Có |
Camera 360 | Có |
Cảnh báo chệch làn đường | Có |
Hỗ trợ giữ làn | Có |
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
6. Bảng thông số động cơ:
Thông số | Giá trị |
Kiểu động cơ | B5 AWD Mild Hybrid |
Dung tích (cc) | 1.969 |
Công suất (Mã lực) | 249 |
Mô-men xoắn (Nm) | 350 |
Hộp số | Tự động 8 cấp (8AT) |
Hệ dẫn động | AWD |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,3 |