Bảng giá xe Nissan Sunny tháng 11/2019 – Có nên mua xe Nissan Sunny không?

Dù giá xe Nissan Sunny khá “mềm”, lại được đánh giá tiết kiệm xăng, nội thất rộng rãi nhưng tại sao ít người mua Nissan Sunny?

Bảng giá xe Nissan Sunny mới nhất (cập nhật tháng 11/2019)

Bảng giá xe Nissan Sunny mới

Sau đây là bảng giá xe Nissan Sunny niêm yết và giá xe Nissan Sunny lăn bánh:

Phiên bản Giá xe niêm yết (triệu đồng) Giá xe lăn bánh tham khảo (triệu đồng)
TP.Hà Nội TP.HCM Tỉnh khác
Sunny XL 1.5MT 448 529 509 500
Sunny XT 1.5AT 468 549 531 522
Sunny XT-Q 1.5AT 488 572 553 544
Sunny XV 1.5AT 498 583 564 555
Sunny XV-Q 1.5AT 518 605 586 587

Bảng giá xe Nissan Sunny cũ

Giá xe Nissan Sunny cũ khá thấp, các đời xe Nissan Sunny cũ 2013 – 2014 chỉ có giá từ hơn 250 triệu đồng.

Giá xe Nissan Sunny cũ 2018 – 2016 2015 – 2013
Giá bán (triệu đồng) 400 – 350 350 – 250

Giới thiệu chung về Nissan Sunny

Nissan Sunny là một mẫu xe sedan hạng B đến từ thương hiệu Nissan – Nhật Bản. Nissan Sunny có lịch sử khá lâu đời khi ra mắt lần đầu vào năm 1966, chính thức ra mắt tại Việt Nam vào năm 2013.

Nissan Sunny là một mẫu xe sedan hạng B đến từ thương hiệu Nissan - Nhật BảnNissan Sunny là một mẫu xe sedan hạng B đến từ thương hiệu Nissan – Nhật Bản

So với các mẫu xe cùng phân khúc như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 2… Nissan Sunny khá mờ nhạt. Được rất nhiều người biết đến nhưng số lượng bán ra của mẫu xe này lại không cao. Vậy tại sao ít người mua Nissan Sunny? Có nên mua Nissan Sunny không?

Từ việc tham khảo ý kiến đánh giá của nhiều chuyên gia và người dùng xe, cũng như các trải nghiệm thực tế của chúng tôi, team Danchoioto.vn mang đến bài viết này với mong muốn bạn đọc nói chung, người dự định mua xe Nissan Sunny cũ hoặc mới nói riêng sẽ có cái nhìn chi tiết nhất, chính xác nhất trước khi đưa ra quyết định.

Những lỗi thường gặp trên xe Nissan Sunny

Nissan Sunny có hay hỏng vặt không? Dù không được đánh giá cao về thiết kế cũng như trang bị nhưng Nissan Sunny lại được nhận xét khá tốt về độ bền bỉ. Đa số người dùng đều cho biết xe Sunny khá ít hỏng vặt. Lỗi xe Nissan Sunny thường gặp không nhiều, chỉ có vài lỗi sau nhưng độ phổ biến cũng không cao.

Đa số người dùng đều đánh giá xe Nissan Sunny ít hỏng vặtĐa số người dùng đều đánh giá xe Nissan Sunny ít hỏng vặt

Lỗi vòng bi moay ơ/trục bi bánh sau

Một vài chủ xe Nissan Sunny cho biết xe mới sau khi chạy hơn 2 vạn kilomet thì xe gặp tình trạng có tiếng kêu ù ù hay tiếng ú khi chạy dải tốc trên 50 km/h. Nguyên nhân do vòng bi moay ơ bị rổ hay trục bi bị mòn… Vì xe còn trong thời gian bảo hành nên khi mang xe đến hãng đều được thay mới miễn phí.

Lỗi trục quạt gió làm mát

Một lỗi xe Nissan Sunny khác là trục quạt gió làm mát bị rơ khi xe chạy được hơn 4 vạn kilomet. Dấu hiệu nhận biết là khu vực khoang máy có tiếng phành phành khá to. Để khắc phục cần thay mới cả cụm.

Đánh giá chi tiết Nissan Sunny

Năm 2013, Nissan Sunny chính thức được giới thiệu tại Việt Nam, thuộc thế hệ thứ 10 của mẫu xe lâu đời có từ năm 1966. Đến năm 2018, Nissan Sunny ra mắt phiên bản nâng cấp facelift giữa vòng đời, trong đó nổi bật có biến thể Nissan Sunny Q-Series. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung đánh giá Nissan Sunny từ 2013 đến đời mới nhất 2020.

Đánh giá ngoại thất Nissan Sunny

  • Thiết kế tổng thể

Khác với nét trẻ trung, thể thao của nhiều mẫu xe hạng B cùng phân khúc như Hyundai Accent, Mazda 2 hay sang trọng trung tính như Honda City, Toyota Vios… Nissan Sunny mang phong cách thiết kế lịch lãm nhưng già dặn với các đường nét tròn bầu đơn giản, chủ yếu hướng đến khách hàng đứng tuổi hay người trẻ thích sự đơn giản, không quá cầu kỳ.

Nissan Sunny mang phong cách thiết kế lịch lãm nhưng già dặnNissan Sunny mang phong cách thiết kế lịch lãm nhưng già dặn

Tuy nhiên theo nhận xét của nhiều chuyên gia và người dùng, nét đơn giản của Nissan Sunny có phần “tẻ nhạt”, thiếu điểm nhấn. Điều này khiến thiết kế của mẫu xe ô tô Sunny đến từ đất nước mặt trời mọc không được đánh giá cao. Mặt khác, qua nhiều năm, Nissan Sunny cũng không có nhiều sự thay đổi lớn trong thiết kế, dễ gây cảm giác “nhàm chán” cho người dùng.

Giai đoạn 2013 – 2018

Điểm nhấn đầu xe Nissan Sunny 2013 – 2018 có lẽ đến từ phần lưới tản nhiệt hình thang ngược viền chrome bản to sáng bóng. Cụm đèn trước hình hột xoài to ôm 2 đầu. Cản trước hình thang mở rộng. Hai hốc đèn sương mù khá bắt mắt.

Điểm nhấn đầu xe Nissan Sunny 2014 - 2015 là phần lưới tản nhiệt hình thang ngược viền chrome bản to sáng bóngĐiểm nhấn đầu xe Nissan Sunny 2014 – 2015 là phần lưới tản nhiệt hình thang ngược viền chrome bản to sáng bóng

Kích thước thân xe Nissan Sunny 2013 – 2018 ngang ngửa với Toyota Vios nên trông khá dài hơn so với một số mẫu xe đối thủ. Thân xe Sunny cũng có các đường dập nổi chạy dài mang đến vẻ sang trọng cũng như tăng tính khí động học cho xe. Lazang xe kích thước 14 inch hoặc 15 inch tuỳ theo phiên bản.

Đuôi xe Nissan Sunny 2013 – 2018 thiết kế khá đơn giản, hơi nhô cao, không có nhiều đường nét dập tạo khối cầu kỳ.

Đuôi xe 2016 - 2017 hơi nhô cao, không có nhiều đường nét dập tạo khối cầu kỳĐuôi xe 2016 – 2017 hơi nhô cao, không có nhiều đường nét dập tạo khối cầu kỳ

Giai đoạn 2019 – nay

Ở phiên bản nâng cấp giữa vòng đời mới, Nissan Sunny 2020 có một vài thay đổi, điển hình là những đường nét bo tròn trên thân xe được nhấn nhá lại trở nên góc cạnh hơn. Đáng chú ý nhất là cụm đèn trước được vuốt lại lạ mắt hơn.

Ở Nissan Sunny 2020, những đường nét bo tròn trên thân xe được nhấn nhá lại trở nên góc cạnh hơnỞ Nissan Sunny 2020, những đường nét bo tròn trên thân xe được nhấn nhá lại trở nên góc cạnh hơn

Nissan Sunny 2020 vẫn giữ lưới tản nhiệt hình thang ngượcNissan Sunny 2020 vẫn giữ lưới tản nhiệt hình thang ngược

Đèn xe Sunny 2020Đèn xe Sunny 2020

Hốc đèn sương mù của xe oto Nissan Sunny 2020 cũng thiết kế lại to hơn. Đặc biệt dải LED ban ngày thay vì nằm ở cụm đèn trên thì lại được tích hợp ở đường viền hốc đèn sương mù, giúp Sunny trông độc đáo hơn.

Hốc đèn sương mù Nissan Sunny 2020Hốc đèn sương mù Nissan Sunny 2020

Thân xe Nissan Sunny 2020 không có nhiều sự thay đổi so với đời trước 2017 – 2018. Chỉ có lazdang được thiết kế lại dạng 6 chấu kép hình chữ V trông hiện đại và thể thao hơn.

Thân xe Nissan Sunny 2020 không có nhiều sự thay đổiThân xe Nissan Sunny 2020 không có nhiều sự thay đổi

Lazang Nissan Sunny 2020 loại 185/65R15 với mâm khá đơn giảnLazang Nissan Sunny 2020 loại 185/65R15 với mâm khá đơn giản

Đuôi xe Nissan Sunny 2020 nổi bật với thanh chrome sáng bóng ngay giữaĐuôi xe Nissan Sunny 2020 nổi bật với thanh chrome sáng bóng ngay giữa

Đèn hậu Nissan Sunny 2020Đèn hậu Nissan Sunny 2020

Ống xả và đèn phụ Nissan Sunny 2020Ống xả và đèn phụ Nissan Sunny 2020

Sự khác biệt của phiên bản Nissan Sunny Q-Series mới so với các phiên bản khác đó là có thêm bộ phụ kiện Q-Series bao gồm cản trước, ốp thân xe, cản sau, cánh gió… đi cùng nẹp bước chân có đèn LED giúp xe có thêm điểm nhấn, bớt phần “già dặn và đơn điệu”, trở nên cá tính hơn.

Nissan Sunny Q-Series có thêm bộ phụ kiện Q-SeriesNissan Sunny Q-Series có thêm bộ phụ kiện Q-Series

  • Kích thước
Thông số kích thước Nissan Sunny 2019
Dài x rộng x cao (mm) 4.425 x 1.695 x 1.500
Chiều dài cơ sở (mm) 2.590
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,3
Kích thước lốp 185/65R15
  • Màu xe

Nissan Sunny đời mới nhất có tất cả 4 màu: màu nâu, màu trắng, màu đen và màu bạc. Trong đó, màu trắng được ưa chuộng nhất.

  • Trang bị ngoại thất

Trang bị ngoại thất Nissan Sunny 2019

 

Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV -Q
Bộ phụ kiện Q-series (Cản trước, cản sau, ốp thân xe và cánh lướt gió)
Cụm đèn pha Halogen
Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày
Gương chiếu hậu chỉnh điện, cùng màu thân xe
Gương chiếu hậu gập điện, tích hợp báo rẽ
Kính hậu sấy điện
Lưới tản nhiệt viền chrome

Tay nắm cửa ngoài mạ chrome

 

Nẹp bước chân tích hợp đèn LED

Đánh giá nội thất Nissan Sunny

Nếu bạn yêu thích thiết kế hiện đại cùng công nghệ tiên tiến thì có lẽ Nissan Sunny sẽ làm bạn hơi hụt hẫng. Đây cũng là một trong các lý do tại sao ít người mua Nissan Sunny. Nhưng nếu bạn chỉ mong muốn một không gian nội thất đơn giản, tiện nghi cơ bản đủ dùng cùng sự rộng rãi và thoải mái thì tin chắc Nissan Sunny sẽ đáp ứng được.

  • Hệ thống ghế ngồi và khoang hành lý

Ưu điểm Nissan Sunny đáng kể nhất có lẽ là không gian ghế ngồi rộng rãi, thoải mái. Ghế trước không quá ôm thân người như các mẫu xe đối thủ có thiết kế phong cách thể thao. Nhiều người đứng tuổi thường thích kiểu ghế này hơn. Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ chỉnh tay 4 hướng.

Một nhược điểm xe Sunny đáng kể về hệ thống ghế đó là cho đến đời xe mới nhất, ghế lái không thể điều chỉnh độ cao. Cụ thể chỉ có thể nâng hạ mặt ghế mà không thể nâng hạ toàn bộ ghế.

Ghế trước Nissan Sunny 2020Ghế trước Nissan Sunny 2020

Ghế trước Nissan Sunny 2020 không thể nâng hạ độ cao ghếGhế trước Nissan Sunny 2020 không thể nâng hạ độ cao ghế

Hàng ghế sau thuộc hàng rộng rãi bậc nhất phân khúc. Trần xe thoáng, đặc biệt khoảng trống để chân rất lớn, ngang ngửa với nhiều mẫu xe sedan phân khúc cao hơn. Nissan Sunny được đánh giá khá thoải mái với 3 người ngồi. Không gian Sunny rộng rãi hơn nhiều xe đối thủ như Suzuki Swift, Mazda 2 do kích thước xe Mazda 2 sedan khá khiếm tốn.

Tuy nhiên, nhược điểm Nissan Sunny là hàng ghế sau không có đủ tựa đầu 3 vị trí mà chỉ có 2. Như vậy, người ngồi giữa sẽ tương đối mệt mỏi trong các hành trình dài.

Ghế sau Nissan Sunny 2020 rộng rãi bậc nhất phân khúcGhế sau Nissan Sunny 2020 rộng rãi bậc nhất phân khúc

Khoảng để chân hàng ghế sau Nissan Sunny 2020 rất rộngKhoảng để chân hàng ghế sau Nissan Sunny 2020 rất rộng

4/5 phiên bản Nissan Sunny 2020 được bọc da4/5 phiên bản Nissan Sunny 2020 được bọc da

Cốp sau xe Nissan Sunny rất rộng. Song yếu điểm là không có nút mở tích hợp, để mở buộc phải kéo lẫy bố trí ở khu vực lái hoặc mở bằng chìa khoá.

  • Hệ thống lái

Vô lăng Nissan Sunny đời 2013 – 2018 dạng 3 chấu mang phong cách cổ điển. Các phím điều chỉnh âm thanh được tích hợp trên chấu bên trái. Cụm đồng hồ gồm 2 đồng hồ vòng tua và tốc độ nằm riêng biệt trong vòm ống thể thao. Ở giữa có một màn hình nhỏ hiển thị đa thông tin.

Vô lăng Nissan Sunny đời 2013 - 2018Vô lăng Nissan Sunny đời 2013 – 2018

Ở bản nâng cấp 2019 – 2020, vô lăng xe Nissan Sunny được thiết kế lại dạng chấu bản to, mạ bạc 2 bên. Trên vô lăng vẫn chỉ tích hợp hệ thống điều khiển âm thanh. Cụm đồng hồ có không nhiều thay đổi so với đời trước.

Vô lăng Nissan Sunny 2019 - 2020Vô lăng Nissan Sunny 2019 – 2020

Các phím điều khiển trên vô lăng Nissan Sunny 2019 - 2020Các phím điều khiển trên vô lăng Nissan Sunny 2019 – 2020

  • Taplo và tapi

Taplo Nissan Sunny 2013 – 2018 thiết kế khá đơn điệu, mang đến cảm giác hoài cổ, nếu nói nặng nề hơn thì có lẽ là khá lỗi thời. Taplo kiểu đối xứng truyền thống với cụm cửa gió và điều khiển trung tâm nằm giữa, chất liệu nhựa cho cảm giác hơi “kém sang”. Tapi cửa đơn giản với các hộc trên dưới, điểm nhất lạ mắt có lẽ là tay nắm cửa kiểu khoá tròn mạ chrome.

Taplo Nissan Sunny 2013 - 2018 thiết kế khá đơn điệuTaplo Nissan Sunny 2013 – 2018 thiết kế khá đơn điệu

Ở bản nâng cấp mới năm 2019 – 2020, taplo xe oto Nissan Sunny có một vài thay đổi nhỏ. Khu vực điều khiển trung tâm bọc nhựa đen mờ được chuyển thành nhựa đen bóng. Các núm điều khiển được thay thế bằng một cụm phím được bố trí theo hình tròn.

Taplo Nissan Sunny 2020 có sự thay đổi nhưng vẫn kém bắt mắtTaplo Nissan Sunny 2020 có sự thay đổi nhưng vẫn kém bắt mắt

Tapi cửa ghế lái Nissan Sunny 2020Tapi cửa ghế lái Nissan Sunny 2020

  • Hệ thống giải trí, tiện nghi

Về các trang bị giải trí, tiện nghi, Nissan Sunny không nổi bật trong phân khúc, song cũng không quá thua kém. Nhìn chung các chuyên gia và người dùng đánh giá xe Sunny sở hữu hệ thống trang bị ổn trong tầm giá.

Hàng ghế sau Nissan Sunny 2020 có cửa gió riêngHàng ghế sau Nissan Sunny 2020 có cửa gió riêng

Trang bị nội thất Nissan Sunny 2019

 

Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV -Q
Màn hình 6,95”
Hệ thống âm thanh 4 loa
Bảng điều khiển trung tâm Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Thiết kế mới Thiết kế mới
Khởi động nút bấm
Đồng hồ hiển thị đa thông tin
Cụm đồng hồ tốc độ hiện thị đa thông tin

Hệ thống điều hòa nhiệt độ

 

Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế phía sau
Ghế lái chỉnh tay, trượt gập & nâng hạ
Ghế phụ chỉnh tay, trượt gập
Chất liệu ghế Nỉ Da Da Da Da
Ngăn chứa đồ phía sau ghế phụ trước
Ngăn chứa đồ phía sau ghế lái & ghế phụ
Ngăn chứa đồ cửa trước với giá để chai
Hộc đựng găng tay
Tựa tay hàng ghế phía sau với giá để cốc
Gương chiếu hậu trong xe chống lóa
Đèn trần
Tay nắm cửa trong mạ chrome
Khóa trung tâm

Đánh giá động cơ Nissan Sunny

Nissan Sunny được trang bị động cơ 1.5L cho công suất cực đại 98 mã lực và mô men xoắn cực đại 134 Nm, kết hợp hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp.

Nissan Sunny 2020 trang bị hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấpNissan Sunny 2020 trang bị hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp

Thông số kỹ thuật Nissan Sunny 2019
Động cơ 1.5L
Công suất cực đại (mã lực@vòng/phút) 98@6.000
Mô men xoắn (Nm@vòng/phút) 134@4.000
Hộp số 5MT/4AT
Dung tích bình xăng (lít) 41
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/Phụ thuộc

Đánh giá trang bị an toàn/an ninh Nissan Sunny

Trang bị an toàn/an ninh của xe Nissan Sunny ở mức cơ bản, có hệ thống phanh ABS, BA, EBD… Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý trên Nissan Sunny đó là mẫu xe hơi giá rẻ này trang bị cả cảm biến lùi và camera lùi cho 5 phiên bản.

Trang bị an toàn/an ninh Nissan Sunny 2019

 

Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV -Q
Chìa khóa thông minh
Hệ thống chống trộm
Hệ thống chống bó cứng ABS
Hệ thống phân phối lực điện tử EBD
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Cảm biến lùi
Camera lùi
Túi khí 2 2 2 2 2

Đánh giá khả năng vận hành Nissan Sunny

Đầu tiên nói về động cơ, sức mạnh của khối động cơ 1.5L của Nissan Sunny có lẽ là điều khá nhiều người mua lo ngại, phân vân có nên mua xe Nissan Sunny không. Bởi theo thông số kỹ thuật, động cơ mẫu xe Nhật giá rẻ này cho hiệu suất vận hành thấp hơn các mẫu xe đối thủ có cùng dung tích động cơ. Trong phân khúc xe sedan hạng B hiện tại, đa phần đều đánh giá xe Honda City có động cơ mạnh mẽ nhất.

Theo trải nghiệm thực tế từ chính chúng tôi cũng như đánh giá từ nhiều chuyên gia và người dùng khác, sức mạnh động cơ Nissan Sunny sẽ khiến bạn bất ngờ nếu bạn đang đánh giá thấp nó. Ở nước ga đầu tiên sau khi khởi động xe, Sunny cho cảm giác bốc hơn so với Toyota Vios, hiển nhiên là hơn hẳn Mitsubishi Mirage. Xe có thể vận hành tốt khi di chuyển trong phố dù full tải 5 người cùng hành lý.

Nissan Sunny vận hành tốt khi di chuyển trong phố dù full tải 5 người cùng hành lýNissan Sunny vận hành tốt khi di chuyển trong phố dù full tải 5 người cùng hành lý

Ở đường trường, đường cao tốc hay đèo dốc tầm 10 độ, một mẫu xe đô thị giá rẻ như Nissan Sunny bắt đầu bộc lộ nhiều điểm yếu. Chân ga có độ trễ nhất định, khả năng tăng tốc chưa thực sự tốt. Đạp thốc ga xe vẫn cần thời gian để tăng tốc. Đặc biệt là hộp số phản ứng hơi chậm nhịp. Điều này dễ khiến người lái bị khựng lại khi cần tăng tốc vượt nhanh. Do đó, nếu cần vượt các xe lớn, nhất là container, người lái cần thận trọng tính toán kỹ.

Hệ thống treo của Nissan Sunny không quá ấn tượng so với các đối thủ cùng phân khúc. Khi chạy qua các đường dằn xốc hay gờ giảm tốc, để dập tắt dao động hoàn toàn thanh giảm chấn cần đến 3 nhịp. Khi di chuyển xe ở dải tốc trên 80 – 100 km/h, xe hơi bồng bềnh, chòng chành. Ôm cua ở tốc độ cao chưa thực sự tự tin.

Khi di chuyển xe ở dải tốc trên 80 - 100 km/h, Nissan Sunny hơi bồng bềnh, chòng chànhKhi di chuyển xe ở dải tốc trên 80 – 100 km/h, Nissan Sunny hơi bồng bềnh, chòng chành

Về khả năng cách âm, khó thể đòi hỏi quá cao ở một chiếc sedan hạng B như Nissan Sunny. Tuy nhiên theo đánh giá, so với mặt bằng chung trong phân khúc, Nissan Sunny cách âm tương đối tốt ở dải tốc trung bình. Ở dải tốc tầm 80 km/h cabin chủ yếu bị nhiễm tiếng ồn từ gầm xe và tiếng gió. Ngoài ra, tiếng động cơ khá lớn khi ép xe tăng tốc nhanh trong tình trạng full tải.

Mức tiêu hao nhiên liệu của Nissan Sunny nhìn chung khá tiết kiệm. Theo số liệu công bố từ nhà sản xuất, Nissan Sunny phiên bản số sàn tiêu thụ trung bình 5,79 lít/100km ở đường hỗn hợp, còn phiên bản số tự động là 6,3 lít/100km.

Đánh giá ưu nhược điểm Nissan Sunny

Ưu điểm Nissan Sunny

  • Nội thất rộng rãi bậc nhất phân khúc
  • Động cơ khá khoẻ nếu full tải chạy đường phố
  • Mức tiêu thụ xăng tiết kiệm
  • Giá bán “mềm” hơn so với các đối thủ sedan hạng B
  • Bền, ít hỏng vặt
  • Chi phí bảo dưỡng bình dân
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng khá tốt

Nhược điểm Nissan Sunny

  • Thiết kế ngoại thất & nội thất khá già và đơn điệu, thiếu điểm nhấn nổi bật
  • Trang bị hỗ trợ lái, tính năng an toàn, trang bị nội thất còn “nghèo nàn”
  • Vận hành hơi yếu khi di chuyển đường trường, đèo dốc
  • Khả năng tăng tốc chưa tốt, chân ga và hộp số có độ trễ
  • Hệ thống treo chưa êm ái và chưa có độ ổn định cao
  • Bồng bềnh, chòng chành ở dải tốc cao, vào cua lắc khá mạnh

So sánh các phiên bản Nissan Sunny

Ở đời mới nhất, Nissan Sunny có tất cả 5 phiên bản (1 phiên bản số sàn):

  • Nissan Sunny XL (1.5MT)
  • Nissan Sunny XT (1.5AT)
  • Nissan Sunny XT-Q (1.5AT)
  • Nissan Sunny XV (1.5AT)
  • Nissan Sunny XV-Q (1.5AT)

Sau đây là bảng so sánh sự khác biệt giữa các phiên bản Nissan Sunny:

Các phiên bản Nissan Sunny 2019 Sunny XL Sunny XT Sunny XT-Q Sunny XV Sunny XV -Q
Giá bán (triệu đồng) 448 468 488 498 518
Trang bị ngoại thất
Bộ phụ kiện Q-series (Cản trước, cản sau, ốp thân xe và cánh lướt gió)
Đèn sương mù tích hợp dải LED chạy ban ngày
Gương chiếu hậu gập điện, tích hợp báo rẽ
Nẹp bước chân tích hợp đèn LED
Trang bị nội thất
Bảng điều khiển trung tâm Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Tiêu chuẩn Thiết kế mới Thiết kế mới
Khởi động nút bấm
Đồng hồ hiển thị đa thông tin
Cụm đồng hồ tốc độ hiện thị đa thông tin

Hệ thống điều hòa nhiệt độ

 

Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Chất liệu ghế Nỉ Da Da Da Da
Ngăn chứa đồ phía sau ghế phụ trước
Ngăn chứa đồ phía sau ghế lái & ghế phụ
Tay nắm cửa trong mạ chrome
Vận hành
Động cơ 1.5L 1.5L 1.5L 1.5L 1.5L
Hộp số 5MT 4AT 4AT 4AT 4AT
Trang bị an toàn/an ninh
Chìa khóa thông minh

Nên mua Nissan Sunny phiên bản nào?

Bởi trang bị vốn cũng không quá hiện đại nên sự chênh lệch trang bị giữa các phiên bản xe Sunny không nhiều. Nếu hỏi riêng mẫu xe Nissan Sunny, phiên bản nào đáng mua nhất thì rõ ràng là Nissan Sunny XV-Q – phiên bản cao nhất, đầy đủ trang bị nhất.

Nissan Sunny XV-Q - phiên bản cao nhấtNissan Sunny XV-Q – phiên bản cao nhất

Tuy nhiên nếu so sánh giá bán của Nissan Sunny XV-Q với các phiên bản giá tương đương của những xe đối thủ như Hyundai Accent, Toyota Vios thì Sunny XV-Q có phần thua kém. Phải thừa nhận, người mua tìm đến Nissan Sunny chủ yếu do 3 yếu tố: giá bán, xe Nhật và nội thất rộng rãi, tựa trung lại là tính thực dụng cao. Trong đó, giá bán là quan trọng nhất. Vì thế, các phiên bản giá bán dưới 500 triệu sẽ được quan tâm hơn cả.

Trong các phiên bản này, Nissan Sunny XT-Q đáng chọn hơn cả. Giá xe Nissan Sunny XT-Q không quá cao, trang bị tương đối, đặc biệt xe có thêm bộ phụ kiện Q-Series giúp xe sở hữu ngoại hình thể thao hơn.

Có nên mua Nissan Sunny cũ?

Những ưu điểm Nissan Sunny cũ

  • Nội thất rộng rãi nhất phân khúc

Nội thất Nissan Sunny rộng rãi bậc nhất phân khúc, cả hàng ghế trước và ghế sau đều thoải mái, trần xe thoáng, khoảng trống để chân lớn. Đặc biệt, hàng ghế sau có cửa gió riêng.

Nissan Sunny cũ có không gian rộng rãi bậc nhất phân khúcNissan Sunny cũ có không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc

  • Động cơ bền, chi phí bảo dưỡng hợp lý

Theo nhiều người dùng xe Nissan Sunny cũ đánh giá, động cơ xe Sunny bền bỉ “đúng chất xe Nhật”, chi phí bảo dưỡng ở mức “bình dân”.

  • Mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm

Xe Nissan Sunny cũ có mức tiêu thụ xăng khá tiết kiệm, di chuyển đường trường chỉ tốn tầm 5 – 6 lít/100km còn đường nội thành là 7 – 8,5 lít/100km.

  • Giá rẻ

Giá xe Nissan Sunny thuộc hàng thấp nhất trong các mẫu xe sedan hạng B. Đây là một trong các yếu tố quan trọng mà nhiều người chọn mua xe Nissan Sunny cũ phục vụ di chuyển cá nhân, gia đình hay mua xe chạy dịch vụ. Nếu mua xe ô tô cũ chạy dịch vụ taxi, grab… thì Nissan Sunny cũ là lựa chọn đáng cân nhắc.

Giá xe Nissan Sunny cũ thuộc hàng thấp nhất trong phân khúcGiá xe Nissan Sunny cũ thuộc hàng thấp nhất trong phân khúc

Những nhược điểm Nissan Sunny cũ

  • Tính thực dụng cao

Tính thực dụng cao vừa là ưu điểm song cũng là nhược điểm của Nissan Sunny. Xe có thiết kế ngoại thất lẫn nội thất đơn giản đến tẻ nhạt, khá già nên sẽ khó phù hợp với đa dạng nhóm khách hàng. Trang bị xe khá “nghèo nàn”.

Có nên mua Nissan Sunny cũ?

Nissan Sunny là một mẫu xe thực dụng, nếu bạn chỉ đơn giản cần một mẫu “che nắng, che mưa” hay một chiếc xe chạy dịch vụ cũ có mức đầu tư ban đầu thấp thì Sunny sẽ là lựa chọn phù hợp.

So sánh Nissan Sunny và các đối thủ trong cùng phân khúc

Trong phân khúc sedan hạng B hiện có các cái tên Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 2 sedan, Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Suzuki Ciaz, Suzuki Swift… “Ông hoàng doanh số” Toyota Vios hiển nhiên giữ vị trí đầu bảng doanh số bán ra. Tiếp sau là Honda City và Hyundai Accent, gần đây có thêm Kia Soluto dự kiến cũng sẽ nhanh chóng đạt mức doanh số ấn tượng. Trong khi doanh số Nissan Sunny thường ở vị trí khá thấp trong bảng đấu.

Mitsubishi Attrage được xem là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Nissan Sunny. Sau đó là Hyundai Accent và Kia Soluto. Ngoài các đối thủ cùng hạng, vì giá bán khá thấp, Nissan Sunny còn cạnh tranh với mẫu xe Hyundai Grand i10 sedan hạng A.

So sánh Nissan Sunny và Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Attrage là mẫu xe có giá bán thấp nhất trong nhóm xe sedan hạng B dưới 500 triệu. Phiên bản thấp nhất của Attrage có giá chỉ 395 triệu đồng. So về giá bán thì Nissan Sunny không hấp dẫn bằng Attrage. Tuy nhiên, mức chênh lệch không nhiều và đặc biệt khả năng vận hành của Nissan Sunny ổn hơn khi xe dùng động cơ 1.5L còn Attrage chỉ 1.2L, không gian xe Sunny cũng rộng hơn. So sánh xe Nissan Sunny và Attrage thì Sunny được đánh giá cao hơn.

So sánh Nissan Sunny và Attrage, Sunny mạnh hơn khi sử dụng động cơ 1.5L

So sánh Nissan Sunny và Attrage, Sunny mạnh hơn khi sử dụng động cơ 1.5L

Sau đây là bảng so sánh Nissan Sunny XT-Q 1.5AT và Mitsubishi Attrage 1.5CVT:

So sánh Nissan Sunny XT-Q 1.5AT Mitsubishi Attrage 1.5CVT
Giá bán (triệu đồng) 488 475
Dài x rộng x cao (mm) 4.425 x 1.695 x 1.500 4.245 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.590 2.550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 170
Kích thước lốp 185/65R15 185/55R15
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Động cơ 1.5L 1.2L
Công suất 98@6.000 78@6.000
Mô men xoắn 134@4.000 100@4.000
Hộp số Tự động 4 cấp Tự động 4 cấp
Hệ thống lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/Phụ thuộc Mc Pherson/Thanh xoắn
Trang bị & tính năng
Đèn trước Halogen Halogen
Đèn hậu Halogen Halogen
Hệ thống giải trí Màn hình 6,95” – 4 loa Màn hình 6,1” – 4 loa
Hệ thống điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Vô lăng 3 chấu – bọc da 3 chấu – bọc da
Ghế Da Da
Hệ thống an toàn
Túi khí 2 2
Hệ thống chống bó cứng ABS
Hệ thống phân phối lực điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không

So sánh Nissan Sunny và Toyota Vios

Nếu so sánh Nissan Sunny và Toyota Vios sẽ thấy có phần hơi khập khiễng bởi Toyota Vios là mẫu xe bán chạy nhất phân khúc trong khi Sunny lại “thấp lè tè” bên dưới. Tuy nhiên bỏ qua điều đó, so sánh 2 mẫu xe này, Toyota Vios “ăn điểm” ở thiết kế, khối động cơ, uy tín thương hiệu, trang bị an toàn.

Trong khi Nissan Sunny lại có mức giá cạnh tranh hơn. Cùng tầm giá gần 500 triệu, nếu mua Sunny, người mua có thể chọn được bản số tự động với trang bị tương đối đầy đủ hơn. Còn giá xe Toyota Vios 500 triệu chỉ là bản số sàn với trang bị “nghèo nàn”.

So sánh Toyota Vios và Sunny, Vios có nhiều ưu điểm hơn, trong khi Sunny có lợi thế giá bán rẻ hơnSo sánh Toyota Vios và Sunny, Vios có nhiều ưu điểm hơn, trong khi Sunny có lợi thế giá bán rẻ hơn

Sau đây là bảng so sánh tóm tắt Nissan Sunny XT-Q 1.5AT và Toyota Vios 1.5E MT:

So sánh Nissan Sunny XT-Q 1.5AT Toyota Vios 1.5E MT
Giá bán (triệu đồng) 488 490
Dài x rộng x cao (mm) 4.425 x 1.695 x 1.500 4.425 x 1.730 x 1.475
Chiều dài cơ sở (mm) 2.590 2.550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 133
Kích thước lốp 185/65R15 185/60R15
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Động cơ 1.5L 1.5L
Công suất 98@6.000 107@6.000
Mô men xoắn 134@4.000 140@4.000
Hộp số Tự động 4 cấp Số sàn 5 cấp
Hệ thống lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/Phụ thuộc Mc Pherson/Dầm xoắn
Trang bị & tính năng
Đèn trước Halogen Halogen
Đèn hậu Halogen Halogen
Hệ thống giải trí DVD màn hình 6,95” – 4 loa CD – 4 loa
Hệ thống điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Vô lăng 3 chấu – bọc da 3 chấu – không bọc da
Ghế Da Nỉ
Hệ thống an toàn
Túi khí 2 7
Hệ thống chống bó cứng ABS
Hệ thống phân phối lực điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống ổn định thân xe Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Cảm biến lùi Không
Camera lùi Không

So sánh Nissan Sunny và Hyundai Accent

Cùng với “người anh em” Kia Soluto, Hyundai Accent cũng là một mẫu xe sedan hạng B giá rẻ đến từ Hàn Quốc. Doanh số Accent hiện rất cao, chỉ đứng sau Toyota Vios trong phân khúc, đồng thời lọt top 10 xe bán chạy nhất.

So sánh Nissan Sunny và Accent, ngang tầm giá nhưng Accent vượt trội hơn về nhiều mặtSo sánh Nissan Sunny và Accent, ngang tầm giá nhưng Accent vượt trội hơn về nhiều mặt

Giá xe Hyundai Accent ngang với Nissan Sunny nhưng nếu so sánh Nissan Sunny và Accent về các phương diện, có thể thấy Accent vượt trội hơn về mọi mặt từ thiết kế, trang bị đến vận hành. Trong khi đó, Nissan Sunny gỡ gạc lại bằng xuất xứ thương hiệu Nhật, sự bền bỉ và đằm chắc vốn có của xe Nhật.

Sau đây là bảng so sánh tóm tắt 2 phiên bản Nissan Sunny XV 1.5AT và Hyundai Accent 1.4AT:

So sánh Nissan Sunny XV 1.5AT Hyundai Accent 1.4AT
Giá bán (triệu đồng) 498 501
Dài x rộng x cao (mm) 4.425 x 1.695 x 1.500 4.440 x 1.729 x 1.460
Chiều dài cơ sở (mm) 2.590 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150
Kích thước lốp 185/65R15 185/65R15
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Động cơ 1.5L 1.5L
Công suất 98@6.000 100@6.000
Mô men xoắn 134@4.000 132@4.000
Hộp số Tự động 4 cấp Tự động 6 cấp
Hệ thống lái Trợ lực điện Trợ lực điện
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước/sau Độc lập/Phụ thuộc Mc Pherson/Thanh cân bằng
Trang bị & tính năng
Đèn trước Halogen Bi-Halogen
Đèn hậu Halogen LED
Hệ thống giải trí DVD màn hình 6,95” – 4 loa DVD màn hình 7” – 6 loa
Hệ thống điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Vô lăng 3 chấu – bọc da 3 chấu – bọc da
Ghế Da Nỉ
Hệ thống an toàn
Túi khí 2 2
Hệ thống chống bó cứng ABS
Hệ thống phân phối lực điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống chống trượt thân xe Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Cảm biến lùi
Camera lùi

Kết luận

So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc sedan hạng B như Toyota Vios, Honda City, Mazda 2, Hyundai Accent, Kia Soluto, Mitsubishi Attrage, Suzuki Ciaz… Nissan Sunny là một “gương mặt” khá mờ nhạt nhưng ai cũng “nhớ đến”. Có lẽ vì lịch sử lâu đời của mẫu xe này cũng như dấu ấn thương hiệu Nissan trong lòng người Việt.

Từ đầu, theo các chuyên gia đánh giá xe Nissan Sunny, mẫu sedan hạng B của Nhật này đã được định hướng là một mẫu xe mang tính thực dụng cao, lấy thực dụng làm lợi thế cạnh tranh. Nếu bạn yêu cầu về sự hoa mỹ, thời trang trong thiết kế, về sự hiện đại trong các trang bị thì khó phù hợp với chiếc Sunny đến từ đất nước mặt trời mọc.

Nhưng nếu bạn chỉ cần một mẫu ô tô giá xe rẻ, không gian rộng rãi – thoải mái, mức tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm để phục vụ di chuyển đơn giản của cá nhân/gia đình thì Nissan Sunny rất đáng cân nhắc.

Nissan Sunny là một mẫu xe có tính thực dụng caoNissan Sunny là một mẫu xe có tính thực dụng cao

Đặc biệt mẫu xe hơi Sunny càng đáng tham khảo hơn cả nếu bạn đang không biết 400 triệu nên mua xe gì để chạy dịch vụ grab, taxi… Bởi so với các mẫu xe cùng tầm giá như Hyundai Accent hay Kia Soluto, Sunny có ưu thế là xe Nhật. Sự bền bỉ, ít hư hỏng vặt, tiết kiệm xăng… là các yếu tố rất quan trọng khi chọn mua xe chạy dịch vụ.

Dù “mờ nhạt” nhưng vẫn phải công nhận, Nissan Sunny luôn có một bộ phận khách hàng riêng của mình.

Vĩnh Thành

Bình luận

Email của bạn sẽ không công khai.

*